ascii character set

ascii character set

The computer screen displays the ASCII character set in a simple table.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ tự ASCII (trong khoa học máy tính) — 128 tự tạo nên lược đồ mã hóa ASCII. Bộ tự ASCII bộ mã hóa tự phổ biến nhất.

dụ sử dụng
  • (Bộ tự ASCII bao gồm chữ cái, chữ số, dấu câu các tự điều khiển.)
  • (Mọi hệ thống máy tính hiện đại đều hỗ trợ bộ tự ASCII như một tiêu chuẩn cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extended ASCII character set": bộ tự ASCII mở rộng, thường bao gồm 256 tự (mở rộng từ 128 tự gốc).

    • The extended ASCII character set adds accented letters and special symbols. (Bộ tự ASCII mở rộng thêm các chữ cái dấu ký hiệu đặc biệt.)
  • "ASCII character set encoding": mã hóa bộ tự ASCII (cách các tự được biểu diễn thành số nhị phân).

    • UTF-8 is backward-compatible with the ASCII character set encoding. (UTF-8 tương thích ngược với mã hóa bộ tự ASCII.)
Biến thể từ gần giống
  • ASCII (danh từ riêng): viết tắt của American Standard Code for Information Interchange ( chuẩn Hoa Kỳ để trao đổi thông tin).
  • ASCII art (danh từ): nghệ thuật tạo hình bằng tự ASCII.
    • She created a portrait using only the ASCII character set. ( ấy tạo một bức chân dung chỉ bằng bộ tự ASCII.)
Từ đồng nghĩa
  • ASCII coding scheme: lược đồ mã hóa ASCII.
  • ASCII table: bảng ASCII (danh sách các tự số tương ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ASCII character set". Tuy nhiên, có thể dùng: - Map to ASCII: ánh xạ sang ASCII. - The program maps each character to the ASCII character set. (Chương trình ánh xạ mỗi tự sang bộ tự ASCII.)

Thành ngữ liên quan
  • "ASCII is the lingua franca of computing": ASCII ngôn ngữ chung của máy tính (thành ngữ chỉ tính phổ biến của ).
    • Despite new encoding systems, the ASCII character set remains the lingua franca of computing. ( các hệ thống mã hóa mới, bộ tự ASCII vẫn ngôn ngữ chung của máy tính.)