ascii character
Định nghĩa
Danh từ:
- Ký tự ASCII: "ascii character" là bất kỳ thành viên nào của mã chuẩn dùng để biểu diễn các ký tự bằng số nhị phân. Mã ASCII (American Standard Code for Information Interchange) là một hệ thống mã hóa ký tự, trong đó mỗi ký tự (như chữ cái, số, dấu câu) được gán một số từ 0 đến 127. Các ký tự ASCII bao gồm chữ cái tiếng Anh (A-Z, a-z), chữ số (0-9), dấu câu, và các ký tự điều khiển (như dòng mới, tab).
Ví dụ sử dụng
- (Chữ 'A' là một ký tự ASCII có mã số 65.)
- (Trong lập trình, một ký tự ASCII có thể được biểu diễn bằng giá trị thập phân hoặc thập lục phân của nó.)
- (Ký tự khoảng trắng cũng là một ký tự ASCII với mã số 32.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ASCII character set": bộ ký tự ASCII, gồm 128 ký tự chuẩn.
- The ASCII character set includes control characters like newline (code 10) and carriage return (code 13). (Bộ ký tự ASCII bao gồm các ký tự điều khiển như dòng mới (mã 10) và xuống dòng (mã 13).)
"Extended ASCII": ASCII mở rộng, sử dụng mã từ 128 đến 255 cho các ký tự bổ sung như ký tự có dấu.
- Many systems use extended ASCII characters for accented letters. (Nhiều hệ thống sử dụng ký tự ASCII mở rộng cho các chữ cái có dấu.)
Biến thể và từ gần giống
- ASCII (viết tắt): American Standard Code for Information Interchange.
- The ASCII standard defines 128 characters. (Chuẩn ASCII định nghĩa 128 ký tự.)
- Non-ASCII character: ký tự không thuộc ASCII, như ký tự Unicode.
- Emojis are non-ASCII characters. (Biểu tượng cảm xúc là các ký tự không thuộc ASCII.)
Từ đồng nghĩa
- ASCII code: mã ASCII (chỉ giá trị số của ký tự).
- Character encoding: mã hóa ký tự (một hệ thống rộng hơn bao gồm ASCII).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ascii character".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ascii character".