asclepias
Danh từ: - Chi thực vật Asclepias: "asclepias" là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thân thảo sống lâu năm, chủ yếu ở Bắc Mỹ. Chi này bao gồm các loài cây bông tai (silkweed) và cây bông sữa (milkweed), nổi tiếng với nhựa cây màu trắng đục như sữa và quả chứa hạt có lông tơ mềm mại.
- (Cây asclepias rất quan trọng đối với bướm chúa vì nó là nguồn thức ăn duy nhất cho sâu bướm của chúng.)
- (Nhiều loài asclepias được trồng trong vườn để thu hút các loài thụ phấn.)
"Asclepias tuberosa": Một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "cây bông sữa cam" hoặc "cây bông sữa nhiều màu", có hoa màu cam rực rỡ.
- Asclepias tuberosa is a popular ornamental plant in North American gardens. (Asclepias tuberosa là một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn Bắc Mỹ.)
"Asclepias syriaca": Một loài phổ biến khác, được gọi là "cây bông sữa thông thường", có quả chứa lông tơ dùng làm chất độn.
- The fluffy seeds of Asclepias syriaca are often used in pillow stuffing. (Hạt có lông tơ của Asclepias syriaca thường được dùng làm chất độn gối.)
Asclepiad (danh từ): Một thành viên của chi Asclepias hoặc họ Asclepiadaceae (họ Thiên lý).
- The asclepiad family includes many tropical vines. (Họ asclepiad bao gồm nhiều loại dây leo nhiệt đới.)
Asclepiadaceous (tính từ): Thuộc về họ Asclepiadaceae.
- The asclepiadaceous plants have distinctive milky sap. (Các loài cây thuộc họ asclepiadaceous có nhựa cây màu trắng đục đặc trưng.)
- Milkweed: Tên thông thường cho các loài trong chi Asclepias, dùng để chỉ nhựa cây màu trắng như sữa.
- Silkweed: Tên thông thường khác, nhấn mạnh vào lông tơ mềm mại của hạt.
- Butterfly weed: Tên gọi phổ biến cho một số loài trong chi, đặc biệt là Asclepias tuberosa, vì chúng thu hút bướm.
Grow asclepias: Trồng cây asclepias.
- Many gardeners grow asclepias to support local ecosystems. (Nhiều người làm vườn trồng asclepias để hỗ trợ hệ sinh thái địa phương.)
Harvest asclepias: Thu hoạch cây asclepias (thường là lấy hạt hoặc nhựa).
- Farmers harvest asclepias for its medicinal properties. (Nông dân thu hoạch asclepias vì các đặc tính y học của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "asclepias". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, có thể nói: "As clepias as a lifeline": Coi asclepias như một cứu cánh (ám chỉ tầm quan trọng của nó đối với bướm chúa). - For monarch butterflies, asclepias is truly a lifeline. (Đối với bướm chúa, asclepias thực sự là một cứu cánh.)