ascocarp

ascocarp

The scientist carefully examines the ascocarp under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Thể quả của nấm túi: "ascocarp" cấu trúc sinh sản hữu tính (quả thể) trưởng thành của các loài nấm thuộc ngành Ascomycota (nấm túi). Đây nơi chứa các bào tử (thường bào tử túi) được hình thành bên trong các túi bào tử (asci).

dụ sử dụng
  • (Thể quả của nấm morel có thể ăn được rất được ưa chuộng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu thể quả để hiểu chu kỳ sinh sản của nấm túi.)
  • (Thể quả có thể hình chén, hình bình hoặc hình chùy tùy theo loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ascocarp formation": quá trình hình thành thể quả.

    • Ascocarp formation is triggered by environmental factors such as temperature and humidity. (Quá trình hình thành thể quả được kích hoạt bởi các yếu tố môi trường như nhiệt độ độ ẩm.)
  • "ascocarp morphology": hình thái học của thể quả.

    • The ascocarp morphology varies widely among different families of ascomycetes. (Hình thái học của thể quả thay đổi rộng rãi giữa các họ khác nhau của nấm túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascocarpous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thể quả.

    • Ascocarpous fungi produce their spores inside a protective structure. (Nấm có thể quả sản xuất bào tử bên trong một cấu trúc bảo vệ.)
  • Ascus (danh từ, số nhiều: asci): túi bào tử, cấu trúc nhỏ bên trong thể quả chứa bào tử.

    • Each ascus typically contains eight ascospores. (Mỗi túi bào tử thường chứa tám bào tử túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruiting body of ascomycetes: quả thể của nấm túi (cụm từ mô tả dài hơn, ít chuyên ngành hơn).
  • Sporocarp (nếu nói chung về quả thể của nấm): quả thể bào tử (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nấm đảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ chứa "ascocarp"