ascomycete

ascomycete

A scientist examines an ascomycete under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm túi: "ascomycete" một loại nấm thuộc lớp Ascomycetes (hay phân ngành Ascomycota), trong đó các bào tử được hình thành bên trong một cấu trúc gọi là túi bào tử (ascus). Đây nhóm nấm lớn nhất đa dạng nhất, bao gồm nấm men, nấm mốc, nhiều loại nấm ăn được như nấm cục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ascomycete is a major group of fungi that includes truffles and morels. (Nấm túi một nhóm nấm chính bao gồm nấm cục nấm mồng .)
    • Many ascomycetes are important decomposers in ecosystems. (Nhiều loại nấm túi những sinh vật phân hủy quan trọng trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ascomycete fungi": nấm túi (cụm từ nhấn mạnh nhóm sinh vật).

    • Ascomycete fungi play a crucial role in the decomposition of organic matter. (Nấm túi đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ.)
  • "ascomycete reproduction": sự sinh sản của nấm túi.

    • The reproductive cycle of an ascomycete involves the formation of asci. (Chu kỳ sinh sản của nấm túi liên quan đến sự hình thành túi bào tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascomycota (danh từ): phân ngành nấm túi (tên gọi phân loại học).

    • Ascomycota is one of the two main phyla of fungi. (Phân ngành nấm túi một trong hai ngành chính của nấm.)
  • Ascus (danh từ): túi bào tử (cấu trúc chứa bào tử trong nấm túi).

    • The ascus is a microscopic sac that holds spores. (Túi bào tử một túi nhỏ dưới kính hiển vi chứa các bào tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Sac fungus: nấm túi (tên gọi thông thường, dựa trên cấu trúc túi bào tử).
  • Cup fungus: nấm cốc (một nhóm nhỏ trong nấm túi, hình dạng giống cái cốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho "ascomycete" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "ascomycete" đây từ chuyên ngành.