ascomycota
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một ngành lớn của nấm: "Ascomycota" là một ngành (division) trong giới Nấm (Fungi), bao gồm các loài nấm túi (sac fungi). Đặc điểm chính của chúng là bào tử được sinh ra trong một cấu trúc đặc biệt gọi là túi (ascus, số nhiều: asci). Ngành này bao gồm nhiều nhóm nấm quan trọng như nấm men, nấm mốc, nấm đĩa, và nấm chén.
Ví dụ sử dụng
- (Ascomycota is a large division of fungi, accounting for about 75% of all known fungal species.)
- (Many plant-pathogenic fungi, such as powdery mildew, belong to the division Ascomycota.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ascomycota" trong phân loại học: Trong một số hệ thống phân loại, "Ascomycota" được coi là một ngành (division) thuộc giới Nấm, trong khi ở các hệ thống khác, nó có thể được xếp ở cấp bậc cao hơn hoặc thấp hơn.
- Trong phân loại hiện đại, Ascomycota thường được chia thành các lớp như Saccharomycetes, Sordariomycetes, và Leotiomycetes. (In modern classification, Ascomycota is often divided into classes such as Saccharomycetes, Sordariomycetes, and Leotiomycetes.)
Biến thể và từ gần giống
Ascomycete (danh từ): Một thành viên của ngành Ascomycota, tức một loại nấm túi.
- Nấm men bánh mì là một loại ascomycete phổ biến. (Baker's yeast is a common ascomycete.)
Ascomycotina (danh từ): Một phân ngành nhỏ hơn trong ngành Ascomycota (ít được sử dụng trong phân loại hiện đại).
Từ đồng nghĩa
Nấm túi: Tên gọi thông thường của Ascomycota, do đặc điểm sinh bào tử trong túi (ascus).
- Nấm túi (Ascomycota) bao gồm cả nấm men và nấm mốc xanh. (Sac fungi (Ascomycota) include both yeasts and blue molds.)
Phân ngành nấm túi: Một cách gọi khác, nhấn mạnh vị trí phân loại.
Các cụm từ liên quan
- Thuộc ngành Ascomycota: Dùng để chỉ một loài nấm nằm trong ngành này.
- Loài nấm này thuộc ngành Ascomycota, có bào tử hình thành trong túi. (This fungal species belongs to the division Ascomycota, with spores forming in asci.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ascomycota" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.