asexuality
/æ,seksju'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất vô tính: Trong sinh vật học, "asexuality" chỉ khả năng sinh sản hoặc tồn tại mà không liên quan đến giới tính hoặc quan hệ tình dục.
- Xu hướng tính dục vô tính: Trong bối cảnh xã hội và tâm lý con người, "asexuality" là một xu hướng tính dục, mô tả việc một người không hoặc hiếm khi cảm thấy hấp dẫn tình dục đối với bất kỳ giới tính nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Asexuality is common in many plants and simple organisms. (Tính vô tính phổ biến ở nhiều loài thực vật và sinh vật đơn giản.)
- She identifies with asexuality and feels no sexual attraction to others. (Cô ấy xác định mình thuộc xu hướng vô tính và không cảm thấy hấp dẫn tình dục với người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "On the asexuality spectrum": thuộc phổ vô tính (chỉ những người có trải nghiệm về sự hấp dẫn tình dục rất thấp, không thường xuyên hoặc chỉ trong những điều kiện cụ thể).
- Some people identify as demisexual, which is on the asexuality spectrum. (Một số người xác định là demisexual, thuộc phổ vô tính.)
Biến thể và từ gần giống
Asexual (adj): vô tính.
- An asexual reproduction method. (Một phương pháp sinh sản vô tính.)
- He is an asexual person. (Anh ấy là một người vô tính.)
Asexually (adv): một cách vô tính.
- The organism reproduces asexually. (Sinh vật đó sinh sản một cách vô tính.)
Từ đồng nghĩa
- Nonsexuality: tính không tình dục (thường dùng trong bối cảnh con người).
- Sexlessness: sự không có giới tính hoặc đặc điểm tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verbs đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "asexuality")
danh từ
- (sinh vật học) tính chất vô tính