asexuality

/æ,seksju'æliti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chấttính: Trong sinh vật học, "asexuality" chỉ khả năng sinh sản hoặc tồn tại không liên quan đến giới tính hoặc quan hệ tình dục.
    • Xu hướng tính dụctính: Trong bối cảnh xã hội tâm lý con người, "asexuality" một xu hướng tính dục, mô tả việc một người không hoặc hiếm khi cảm thấy hấp dẫn tình dục đối với bất kỳ giới tính nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Asexuality is common in many plants and simple organisms. (Tínhtính phổ biếnnhiều loài thực vật sinh vật đơn giản.)
    • She identifies with asexuality and feels no sexual attraction to others. ( ấy xác định mình thuộc xu hướngtính không cảm thấy hấp dẫn tình dục với người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the asexuality spectrum": thuộc phổtính (chỉ những người trải nghiệm về sự hấp dẫn tình dục rất thấp, không thường xuyên hoặc chỉ trong những điều kiện cụ thể).
    • Some people identify as demisexual, which is on the asexuality spectrum. (Một số người xác định demisexual, thuộc phổtính.)
Biến thể từ gần giống
  • Asexual (adj): vô tính.

    • An asexual reproduction method. (Một phương pháp sinh sảntính.)
    • He is an asexual person. (Anh ấy một ngườitính.)
  • Asexually (adv): một cáchtính.

    • The organism reproduces asexually. (Sinh vật đó sinh sản một cáchtính.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonsexuality: tính không tình dục (thường dùng trong bối cảnh con người).
  • Sexlessness: sự không giới tính hoặc đặc điểm tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verbs đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "asexuality")

danh từ
  1. (sinh vật học) tính chấttính

Từ đồng nghĩa