dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
ashamed
Words Mentioning "ashamed"
bẽ
bẽ bàng
ê
ê chệ
ê mặt
hổ thân
hổ thẹn
mắc cỡ
ngượng
ngượng mặt
ngượng ngùng
ốt dột
rát mặt
sượng
thẹn
thẹn thùng
trống cơm
xấu hổ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...