dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

ashamed

Words Mentioning "ashamed"

bẽ
bẽ bàng
ê
ê chệ
ê mặt
hổ thân
hổ thẹn
mắc cỡ
ngượng
ngượng mặt
ngượng ngùng
ốt dột
rát mặt
sượng
thẹn
thẹn thùng
trống cơm
xấu hổ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...