ashcan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thùng rác: "ashcan" là một thùng chứa rác thải, thường được đặt bên ngoài nhà hoặc nơi công cộng, chờ đến khi được thu gom.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The janitor emptied the ashcan behind the building. (Người lao công đã đổ thùng rác phía sau tòa nhà.)
- We need to buy a new ashcan for the kitchen. (Chúng ta cần mua một cái thùng rác mới cho nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ashcan school": trường phái hội họa hiện thực đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, chuyên vẽ cảnh đời thường, kể cả những thứ tầm thường như thùng rác.
- The Ashcan School artists focused on urban life in New York. (Các họa sĩ trường phái Ashcan tập trung vào cuộc sống đô thị ở New York.)
Biến thể và từ gần giống
- Trash can (n): thùng rác (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ).
- Dustbin (n): thùng rác (từ dùng phổ biến ở Anh).
Từ đồng nghĩa
- Garbage can: thùng rác (thường dùng ở Mỹ).
- Rubbish bin: thùng rác (thường dùng ở Anh).
- Waste bin: thùng rác (dùng trong văn phòng hoặc gia đình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "ashcan". Nhưng có thể dùng động từ kết hợp:
- Throw into the ashcan: ném vào thùng rác.
- He threw the old papers into the ashcan. (Anh ấy ném những tờ giấy cũ vào thùng rác.)
Thành ngữ liên quan
- "End up in the ashcan": kết thúc trong thùng rác, nghĩa bóng là bị vứt bỏ hoặc không còn giá trị.
- His old ideas ended up in the ashcan of history. (Những ý tưởng cũ của ông ấy đã kết thúc trong thùng rác của lịch sử.)