ashtoreth

ashtoreth

A priestess places an offering before a statue of Ashtoreth.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ashtoreth: Một nữ thần của người Phoenicia cổ đại, được coi vị thần của tình yêu khả năng sinh sản. phiên bản tương ứng của người Phoenicia với nữ thần Ishtar của người Lưỡng .

dụ sử dụng
  • (Ngôi đền cổ được dành riêng cho Ashtoreth, nữ thần của tình yêu khả năng sinh sản.)
  • (Các học giả tin rằng Ashtoreth được thờ phụng với các nghi lễ cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ashtoreth" trong văn học: Tên này thường xuất hiện trong các văn bản Kinh Thánh (Cựu Ước) để chỉ một thần tượng ngoại giáo, tượng trưng cho sự thờ phụng sai lầm.
    • In the Bible, the worship of Ashtoreth was condemned by the prophets. (Trong Kinh Thánh, việc thờ phụng Ashtoreth bị các nhà tiên tri lên án.)
Biến thể từ gần giống
  • Ashteroth (danh từ riêng): Một biến thể chính tả hiếm gặp của "Ashtoreth".
  • Astarte (danh từ riêng): Tên gọi tương tự trong thần thoại Hy Lạp, đại diện cho cùng một vị thần.
Từ đồng nghĩa
  • Ishtar: Nữ thần tình yêu chiến tranh của người Lưỡng , tương đương với Ashtoreth.
  • Aphrodite: Nữ thần tình yêu sắc đẹp trong thần thoại Hy Lạp, mặc dù sự khác biệt về văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Ashtoreth", đây danh từ riêng không được dùng trong các cấu trúc động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Worship Ashtoreth": Một thành ngữ văn học, nghĩa thờ phụng những điều sai trái hoặc xa rời đức tin chính thống.
    • By chasing material wealth, he was, in a sense, worshipping Ashtoreth. (Bằng cách theo đuổi của cải vật chất, anh ta, theo một nghĩa nào đó, đang thờ phụng Ashtoreth.)