ashurbanipal
Ashurbanipal stands proudly in his royal robes before the great library of Nineveh.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ashurbanipal là tên của một vị vua của Assyria (Assyrian) trong lịch sử cổ đại. Ông trị vì từ năm 668 đến 627 trước Công nguyên. Ashurbanipal nổi tiếng vì đã xây dựng một cung điện và thư viện đồ sộ tại thành phố Nineveh, nơi lưu trữ hàng ngàn bảng đất sét ghi chép văn hóa, luật pháp và tri thức của vùng Lưỡng Hà.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "The library of Ashurbanipal": cụm từ này thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập tri thức cổ đại, tượng trưng cho sự uyên bác và quyền lực.
- Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra "The library of Ashurbanipal" chứa đựng sử thi Gilgamesh nổi tiếng.
Biến thể và từ gần giống
- Assyria (danh từ): một đế quốc cổ đại ở vùng Lưỡng Hà.
- Assyria từng là một cường quốc quân sự hùng mạnh.
- Nineveh (danh từ): thủ đô của Đế quốc Assyria dưới thời Ashurbanipal.
- Nineveh là thành phố lớn nhất thế giới vào thời kỳ đó.
Từ đồng nghĩa
- Vua Ashurbanipal: cách gọi tương tự, nhấn mạnh tước vị hoàng gia.
- Ashur-bani-apli: tên gọi bằng tiếng Akkad cổ đại, nghĩa là "Ashur đã tạo ra một người thừa kế".
Thành ngữ liên quan
- "As vast as the library of Ashurbanipal": thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một bộ sưu tập kiến thức khổng lồ hoặc một kho tàng văn hóa phong phú.
- Bộ sưu tập sách của ông ấy rộng lớn như thư viện của Ashurbanipal.