asia minor

asia minor

A map shows the peninsula of Asia Minor.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tiểu Á: Một bán đảophía tây nam châu Á, tạo thành phần châu Á của Thổ Nhĩ Kỳ. Đây một khu vực địa lý lịch sử quan trọng, từng nơi phát triển của nhiều nền văn minh cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Tiểu Á một khu vực giàu lịch sử cổ đại.)
  • (Thành phố Troy nằm ở Tiểu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asia Minor" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử khảo cổ học để chỉ vùng đất nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ, nơi từng trung tâm của các đế chế như Hy Lạp, La , Byzantine Ottoman.
  • Trong địa hiện đại, thuật ngữ này ít được dùng; thay vào đó, người ta thường gọi là "Anatolia" (Anatolia).
Biến thể từ gần giống
  • Anatolia (Danh từ riêng): Tên hiện đại của cùng một khu vực địa .
    • Anatolia is the westernmost part of Asia. (Anatolia phần cực tây của châu Á.)
  • Asia Minor không biến thể ngữ pháp, đây danh từ riêng cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Anatolia: Tên gọi thay thế phổ biến trong địa lịch sử hiện đại.
  • Tiểu Á: Tên gọi trong tiếng Việt, tương đương với "Asia Minor".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Asia Minor".

Thành ngữ liên quan
  • "The crossroads of civilizations": Thường dùng để mô tả Tiểu Á vị trí chiến lược nối liền châu Âu châu Á.
    • Asia Minor has been called the crossroads of civilizations. (Tiểu Á được gọi là ngã của các nền văn minh.)