asian american
Danh từ:
- Người Mỹ gốc Á: "Asian American" chỉ một người là công dân hoặc cư dân của Hoa Kỳ, nhưng có nguồn gốc tổ tiên từ châu Á. Đây là một thuật ngữ nhân khẩu học và văn hóa, thường dùng để mô tả cộng đồng người Mỹ có di sản từ các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Philippines, v.v.
Tính từ:
- Thuộc về người Mỹ gốc Á: "Asian American" cũng được dùng để mô tả các đặc điểm, văn hóa, hoặc các vấn đề liên quan đến nhóm người này.
Danh từ:
- She is an Asian American who was born in California. (Cô ấy là một người Mỹ gốc Á, sinh ra ở California.)
- Many Asian Americans celebrate the Lunar New Year. (Nhiều người Mỹ gốc Á tổ chức Tết Nguyên Đán.)
Tính từ:
- The Asian American community has a rich cultural heritage. (Cộng đồng người Mỹ gốc Á có một di sản văn hóa phong phú.)
- Asian American literature often explores themes of identity and belonging. (Văn học người Mỹ gốc Á thường khám phá các chủ đề về bản sắc và sự thuộc về.)
"Asian American experience": trải nghiệm sống của người Mỹ gốc Á, bao gồm các khía cạnh văn hóa, xã hội, và lịch sử.
- The Asian American experience varies greatly depending on the specific ethnic background. (Trải nghiệm của người Mỹ gốc Á rất khác nhau tùy thuộc vào nền tảng dân tộc cụ thể.)
"Asian American identity": bản sắc người Mỹ gốc Á, một khái niệm phức tạp liên quan đến việc hòa nhập giữa văn hóa Á và Mỹ.
- Many young people struggle with their Asian American identity in a multicultural society. (Nhiều người trẻ vật lộn với bản sắc người Mỹ gốc Á của mình trong một xã hội đa văn hóa.)
Asian (adj): thuộc về châu Á.
- Asian cuisine is very popular worldwide. (Ẩm thực châu Á rất phổ biến trên toàn thế giới.)
American (adj): thuộc về nước Mỹ.
- He is an American citizen. (Anh ấy là công dân Mỹ.)
Asian-Pacific American: người Mỹ gốc Á-Thái Bình Dương, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả người từ các đảo Thái Bình Dương.
- The Asian-Pacific American community includes people from Hawaii and Guam. (Cộng đồng người Mỹ gốc Á-Thái Bình Dương bao gồm người từ Hawaii và Guam.)
- Người Mỹ gốc Á: cách dịch trực tiếp và phổ biến nhất.
- Người Mỹ châu Á: một cách diễn đạt tương tự nhưng ít dùng hơn.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "Asian American", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành động: - Identify as Asian American: tự nhận mình là người Mỹ gốc Á. - She identifies as Asian American because of her Japanese heritage. (Cô ấy tự nhận mình là người Mỹ gốc Á vì di sản Nhật Bản của mình.)
- Model minority (thiểu số kiểu mẫu): một thành ngữ thường gắn với cộng đồng người Mỹ gốc Á, mô tả định kiến cho rằng nhóm này thành công và ít gặp vấn đề xã hội.
- The "model minority" stereotype can be harmful to Asian Americans. (Định kiến "thiểu số kiểu mẫu" có thể gây hại cho người Mỹ gốc Á.)