asian black grouse
A male Asian black grouse displays its lyre-shaped tail during a courtship ritual.
Định nghĩa
Danh từ: Gà lôi đen châu Á – một loài chim thuộc họ gà lôi, có bộ lông đen đặc trưng, phân bố ở khu vực Tây Á.
Ví dụ sử dụng
- (Gà lôi đen châu Á là một loài chim quý hiếm được tìm thấy ở khu vực Tây Á.)
- (Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của gà lôi đen châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to observe the asian black grouse": quan sát loài gà lôi đen châu Á, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh học hoặc du lịch sinh thái.
- Ornithologists traveled to the mountains to observe the asian black grouse in its natural habitat. (Các nhà điểu học đã đến vùng núi để quan sát gà lôi đen châu Á trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Black grouse (danh từ): gà lôi đen – tên gọi chung cho các loài gà lôi có bộ lông đen, bao gồm cả asian black grouse.
- The black grouse is known for its elaborate courtship display. (Gà lôi đen nổi tiếng với màn tán tỉnh cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Western black grouse: gà lôi đen phương Tây – một tên gọi khác dựa trên phạm vi phân bố địa lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "asian black grouse".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này.