asian longhorned beetle

asian longhorned beetle

A scientist carefully examines an asian longhorned beetle on a tree branch.

Định nghĩa

Danh từ: - Bọ cánh cứng sừng dài châu Á: Một loài bọ cánh cứng nguồn gốc từ Trung Quốc, đã được phát hiện tại Hoa Kỳ mối đe dọa đối với các cây gỗ cứng. Loài này sống bên trong thân cây, không kẻ thù tự nhiênHoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Bọ cánh cứng sừng dài châu Á đã xâm nhập nhiều cây phong trong khu vực.)
  • (Các nhà chức trách đang nỗ lực kiểm soát sự lây lan của loài bọ cánh cứng sừng dài châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a threat to hardwood trees": mối đe dọa đối với cây gỗ cứng.

    • The asian longhorned beetle is a serious threat to hardwood trees in North America. (Bọ cánh cứng sừng dài châu Á mối đe dọa nghiêm trọng đối với cây gỗ cứngBắc Mỹ.)
  • "to live inside the tree": sống bên trong thân cây.

    • Larvae of the asian longhorned beetle live inside the tree, causing structural damage. (Ấu trùng của bọ cánh cứng sừng dài châu Á sống bên trong thân cây, gây hư hại cấu trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Asian longhorn beetle: cách viết rút gọn, cùng nghĩa.
    • The Asian longhorn beetle is an invasive species. (Bọ cánh cứng sừng dài châu Á một loài xâm lấn.)
  • Longhorn beetle (n): bọ cánh cứng sừng dài (họ Cerambycidae), bao gồm nhiều loài khác.
Từ đồng nghĩa
  • Invasive beetle: bọ cánh cứng xâm lấn.
  • Wood-boring beetle: bọ cánh cứng đục gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Infest upon: xâm nhập vào (một khu vực hoặc cây cối).
    • The asian longhorned beetle has infested upon several forests in the Midwest. (Bọ cánh cứng sừng dài châu Á đã xâm nhập vào một số khu rừngvùng Trung Tây.)
Thành ngữ liên quan
  • A pest without predators: một loài gây hại không kẻ thù tự nhiên.
    • The asian longhorned beetle is a pest without predators in the United States, making it difficult to control. (Bọ cánh cứng sừng dài châu Á một loài gây hại không kẻ thù tự nhiênHoa Kỳ, khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn.)