asian seabass

asian seabass

A fisherman holds up a large asian seabass he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá vược châu Á: "Asian seabass" một loài lớn thuộc họ cá vược, được biết đến với chất lượng thể thao (câu ) ẩm thực; sống trong môi trường biển, cửa sông nước ngọt.
dụ sử dụng
  • (Cá vược châu Á loài phổ biến cho cả câuthể thao nấu ăn.)
  • (Cá vược châu Á có thể được tìm thấy trong môi trường biển, cửa sông nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch asian seabass": câu hoặc bắt cá vược châu Á.

    • Fishermen often travel to Southeast Asia to catch asian seabass. (Ngư dân thường đến Đông Nam Á để câu cá vược châu Á.)
  • "asian seabass farming": nuôi trồng cá vược châu Á.

    • Asian seabass farming is a growing industry in Vietnam. (Nuôi trồng cá vược châu Á một ngành công nghiệp đang phát triển ở Việt Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Barramundi (danh từ): tên gọi khác của cá vược châu Á, phổ biếnÚc Đông Nam Á.

    • Barramundi is another name for asian seabass. (Barramundi tên gọi khác của cá vược châu Á.)
  • Seabass (danh từ): cá vược nói chung (không phải loài châu Á cụ thể).

    • Seabass is a general term for various perch-like fish. (Cá vược thuật ngữ chung cho nhiều loài giống cá vược.)
Từ đồng nghĩa
  • Barramundi: tên gọi phổ biến khác của asian seabass.
  • Giant perch: cá vược khổng lồ (một tên gọi không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "asian seabass".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "asian seabass".