asiatic beetle

asiatic beetle

A farmer inspects a sugarcane leaf for signs of the Asiatic beetle.

Định nghĩa

Danh từ: Bọ cánh cứng châu Á (tên khoa học: Anomala orientalis). Đây một loài bọ cánh cứng nguồn gốc từ vùng Viễn Đông (châu Á), sau đó du nhập vào Hoa Kỳ. Ấu trùng của loài này ăn rễ cây mía các loại cỏ khác, gây hại cho nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Bọ cánh cứng châu Á lần đầu tiên được phát hiện tại Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20.)
  • (Nông dân lo ngại về thiệt hại do ấu trùng bọ cánh cứng châu Á gây ra cho các cánh đồng mía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asiatic beetle infestation": sự xâm nhiễm của bọ cánh cứng châu Á.
    • The asiatic beetle infestation has led to significant crop loss in several states. (Sự xâm nhiễm của bọ cánh cứng châu Á đã dẫn đến thiệt hại mùa màng đáng kểmột số bang.)
  • "asiatic beetle control": biện pháp kiểm soát bọ cánh cứng châu Á.
    • Researchers are developing new methods for asiatic beetle control to protect grass roots. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp mới để kiểm soát bọ cánh cứng châu Á nhằm bảo vệ rễ cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Beetle (danh từ): bọ cánh cứng (chỉ chung các loài thuộc bộ Coleoptera).
  • Oriental beetle (danh từ): bọ cánh cứng phương Đông (một tên gọi khác của loài này, thường dùng đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Anomala orientalis (danh từ khoa học): tên khoa học chính thức của loài bọ cánh cứng châu Á.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "asiatic beetle" đây danh từ chỉ loài vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "asiatic beetle".