asiatic flying squirrel

asiatic flying squirrel

An Asiatic flying squirrel glides between two trees at night.

Định nghĩa

Danh từ: Sóc bay châu Ámột loài gặm nhấm sống về đêmchâu Á, các nếp da lông giữa chân trước chân sau, cho phép di chuyển bằng cách nhảy lượn.

dụ sử dụng
  • (Sóc bay châu Á có thể lượn từ cây này sang cây khác.)
  • (Chúng tôi đã nhìn thấy một con sóc bay châu Á trong khu rừng tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot an asiatic flying squirrel": phát hiện ra một con sóc bay châu Á.
    • It is rare to spot an asiatic flying squirrel during the day. (Thật hiếm khi phát hiện ra một con sóc bay châu Á vào ban ngày.)
  • "the gliding ability of the asiatic flying squirrel": khả năng lượn của sóc bay châu Á.
    • The gliding ability of the asiatic flying squirrel helps it escape predators. (Khả năng lượn của sóc bay châu Á giúp trốn thoát khỏi kẻ săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sóc bay (flying squirrel): tên gọi chung cho các loài sóc khả năng lượn.
    • There are many species of flying squirrel, including the asiatic flying squirrel. ( nhiều loài sóc bay, bao gồm cả sóc bay châu Á.)
  • Châu Á (asiatic): từ chỉ khu vực địa , thường dùng trong tên gọi khoa học.
    • The asiatic region is home to diverse wildlife. (Khu vực châu Á nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sóc bay phương Đông: tên gọi khác của loài sóc bay châu Á.
  • Loài gặm nhấm lượn: mô tả chức năng thay vì tên cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glide down: lượn xuống.
    • The asiatic flying squirrel glides down from a high branch. (Sóc bay châu Á lượn xuống từ một cành cây cao.)
  • Leap across: nhảy qua.
    • It can leap across gaps of up to 50 meters. ( có thể nhảy qua những khoảng trống dài tới 50 mét.)
Thành ngữ liên quan
  • Nocturnal by nature: bản chất sống về đêm.
    • The asiatic flying squirrel is nocturnal by nature, hunting for food at night. (Sóc bay châu Á bản chất sống về đêm, kiếm thức ăn vào ban đêm.)