asiatic shrew mole

asiatic shrew mole

The Asiatic shrew mole digs a tunnel in the soft soil.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuột chũi mũi dài châu Á: "asiatic shrew mole" một loài động vật nhỏ thuộc họ chuột chũi, nguồn gốc từ Đông Á. Loài này đặc điểm giống chuột chù (shrew) với mõm dài nhọn, nhưng lại tập tính đào hang như chuột chũi (mole).

dụ sử dụng
  • (Chuột chũi mũi dài châu Á một loài quý hiếm được tìm thấy trong các khu rừngĐông Á.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu môi trường sống của chuột chũi mũi dài châu Á để hiểu hành vi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asiatic shrew mole" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một loài cụ thể.
    • The classification of the asiatic shrew mole has been debated among taxonomists. (Việc phân loại chuột chũi mũi dài châu Á đã gây tranh cãi trong giới phân loại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrew mole (n): chuột chũi mũi dài (một nhóm động vật bao gồm cả loài "asiatic shrew mole").
    • The shrew mole is known for its long snout and burrowing habits. (Chuột chũi mũi dài được biết đến với mõm dài thói quen đào hang.)
Từ đồng nghĩa
  • Uropsilus soricipes: tên khoa học của loài này trong một số phân loại.
  • Chinese shrew mole: tên gọi phổ biến khác cho loài chuột chũi mũi dài châu Á.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "asiatic shrew mole".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "asiatic shrew mole".