asiatic sweetleaf

asiatic sweetleaf

A gardener carefully prunes an asiatic sweetleaf shrub in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Asiatic sweetleaf một loại cây bụi rụng nguồn gốc từ Đông Á, nổi bật với quả màu xanh sáng trang trí.

dụ sử dụng
  • (Cây asiatic sweetleaf thường được sử dụng trong các khu vườn truyền thống quả mọng xanh tươi của .)
  • (Vào mùa thu, của cây asiatic sweetleaf chuyển sang màu vàng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong thiết kế cảnh quan, cây asiatic sweetleaf được đánh giá cao quả trang trí của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sweetleaf (danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong chi , thường ngọt.
    • The sweetleaf family includes many species with medicinal properties. (Họ cây sweetleaf bao gồm nhiều loài đặc tính y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Symplocos paniculata: Tên khoa học của loài cây này.
  • Sapphire berry: Tên phổ biến khác, chỉ quả màu xanh lam của .
Các cụm từ liên quan
  • Ornamental shrub: Cây bụi trang trí.
    • The asiatic sweetleaf is a popular ornamental shrub in Asian gardens. (Cây asiatic sweetleaf một loại cây bụi trang trí phổ biến trong các khu vườn châu Á.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.