asimov
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Asimov là tên của một nhà văn người Mỹ gốc Nga (1920-1992), nổi tiếng với các tác phẩm khoa học viễn tưởng. Ông được biết đến nhiều nhất qua bộ truyện "Foundation" (Nền tảng) và các luật về robot.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Asimov về robot.)
- (Các luật về robot của Asimov rất nổi tiếng trong khoa học viễn tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Asimovian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách hoặc ý tưởng của Isaac Asimov.
- The story has an Asimovian theme about artificial intelligence. (Câu chuyện có chủ đề theo phong cách Asimov về trí tuệ nhân tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Asimovian (tính từ): mang phong cách của Asimov.
- Asimov's (sở hữu cách): của Asimov, thường dùng trong cụm như (các tác phẩm của Asimov).
Từ đồng nghĩa
- Isaac Asimov (tên đầy đủ): dùng khi cần nhấn mạnh nhân vật lịch sử cụ thể.
- Nhà văn khoa học viễn tưởng: mô tả nghề nghiệp và thể loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "Asimov", nhưng có thể dùng trong cụm: - To be compared to Asimov: được so sánh với Asimov. - Many modern sci-fi authors are often compared to Asimov. (Nhiều tác giả khoa học viễn tưởng hiện đại thường được so sánh với Asimov.)
Thành ngữ liên quan
- "Asimov's Laws of Robotics": ba luật cơ bản về robot do Asimov đặt ra, thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về AI và đạo đức robot.
- The scientist designed the AI to follow Asimov's Laws of Robotics. (Nhà khoa học đã thiết kế AI để tuân theo các Luật về Robot của Asimov.)