ask for trouble
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): "ask for trouble" có nghĩa là cố tình hành động hoặc có thái độ một cách liều lĩnh, bất chấp khả năng cao sẽ gây ra rắc rối, khó khăn hoặc hậu quả tiêu cực cho bản thân. Cụm từ này mang tính cảnh báo, chỉ việc tự chuốc lấy phiền phức.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đang tự chuốc lấy rắc rối với hành vi của mình.)
- (Lái xe không thắt dây an toàn chẳng khác nào tự rước họa vào thân.)
- (Nếu bạn cứ chỉ trích sếp, bạn đang tự chuốc lấy phiền phức đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be asking for trouble": nhấn mạnh trạng thái đang tự đẩy mình vào nguy hiểm.
- Leaving your car unlocked in this neighborhood is asking for trouble. (Để xe không khóa trong khu phố này là tự chuốc lấy rắc rối.)
- "asking for trouble" có thể dùng như một danh từ hoặc mệnh đề chỉ hành động tự hại.
- His constant lying is nothing but asking for trouble. (Việc nói dối liên tục của anh ta chẳng khác gì tự hại mình.)
Biến thể và từ gần giống
- "to ask for it": cách nói ngắn gọn, thông tục hơn, mang nghĩa tương tự.
- He insulted her in public, so he was asking for it when she shouted back. (Anh ta đã xúc phạm cô ấy nơi công cộng, nên anh ta đáng bị như vậy khi cô ấy hét lại.)
- "to be asking for something": dạng mở rộng, nhấn mạnh hậu quả cụ thể.
- By skipping class, you're asking for a bad grade. (Bằng cách trốn học, bạn đang tự chuốc lấy điểm kém.)
Từ đồng nghĩa
- Tự chuốc lấy rắc rối: tự đưa mình vào tình huống khó khăn.
- Rước họa vào thân: mang họa đến cho chính mình.
- Làm liều: hành động bất chấp hậu quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to look for trouble": giống "ask for trouble", mang nghĩa chủ động tìm kiếm rắc rối.
- He's always looking for trouble at parties. (Anh ta luôn tìm kiếm rắc rối ở các bữa tiệc.)
- "to stir up trouble": gây ra rắc rối cho người khác, khác với "ask for trouble" là tự chuốc lấy.
- She likes to stir up trouble between friends. (Cô ấy thích gây rắc rối giữa bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
- "To tempt fate": thách thức số phận, làm điều mạo hiểm.
- Walking alone at night in that area is tempting fate. (Đi bộ một mình vào ban đêm ở khu vực đó là thách thức số phận.)
- "To play with fire": chơi với lửa, làm điều nguy hiểm.
- Investing all your money in one stock is playing with fire. (Đầu tư toàn bộ tiền vào một cổ phiếu là chơi với lửa.)