ask for

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Yêu cầu, xin (ai đó) cái : "ask for" có nghĩa yêu cầu hoặc xin một người nào đó cung cấp một thứ đó.
    • Tự rước lấy, gây ra (rắc rối, chỉ trích): Trong ngữ cảnh tiêu cực, "ask for" có nghĩa hành động làm tăng khả năng gặp rắc rối hoặc bị chỉ trích, thường do hành vi thiếu thận trọng.
dụ sử dụng
  • Yêu cầu, xin:

    • She asked for a glass of water. ( ấy đã yêu cầu một cốc nước.)
    • He asked for help with his homework. (Anh ấy đã xin sự giúp đỡ với bài tập về nhà của mình.)
  • Tự rước lấy rắc rối:

    • You are asking for trouble by driving without a seatbelt. (Bạn đang tự rước lấy rắc rối khi lái xe không thắt dây an toàn.)
    • His rude comments were asking for criticism. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã tự rước lấy sự chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ask for it": Một thành ngữ có nghĩa cố tình gây ra rắc rối cho bản thân.

    • If you keep teasing the dog, you're asking for it. (Nếu bạn cứ trêu chọc con chó, bạn đang tự rước lấy rắc rối đấy.)
  • "ask for the moon": Yêu cầu một điều đó không tưởng hoặc quá đáng.

    • He wants a promotion after only one month on the jobhe's asking for the moon. (Anh ta muốn được thăng chức sau chỉ một tháng làm việcanh ta đang yêu cầu một điều không tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ask (v): Hỏi, yêu cầu (dạng cơ bản, không giới từ "for").
    • I asked him a question. (Tôi đã hỏi anh ấy một câu hỏi.)
    • Lưu ý: "ask" khác với "ask for" ở chỗ "ask" thường đi kèm với một câu hỏi hoặc thông tin, trong khi "ask for" nhấn mạnh việc yêu cầu một vật thể hoặc hành động cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Request (yêu cầu): Mang tính trang trọng hơn.
    • She requested a meeting with the manager. ( ấy yêu cầu một cuộc họp với quản lý.)
  • Solicit (xin, vận động): Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp .
    • The charity solicited donations for the homeless. (Tổ chức từ thiện đã vận động quyên góp cho ngườigia cư.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ask for trouble": Gây ra rắc rối cho bản thân.
    • Leaving your car unlocked in this neighborhood is asking for trouble. (Để xe không khóa trong khu phố này tự rước lấy rắc rối.)
  • "Ask for a favor": Xin một ân huệ.
    • Can I ask for a favor? Could you watch my cat this weekend? (Tôi có thể xin một ân huệ không? Bạn có thể trông mèo của tôi cuối tuần này không?)
ask for
She decided to ask for help with her homework.