asklepios

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Asklepios" tên của một vị thần trong thần thoại Hy Lạp La , con trai của thần Apollo, được coi anh hùng thần của y học sự chữa lành. Các con gái của ông Hygeia (nữ thần sức khỏe) Panacea (nữ thần chữa bệnh toàn năng).

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Hy Lạp, Asklepios được tôn kính như thần y học.)
  • (Cây gậy của Asklepios, một cây trượng rắn quấn quanh, biểu tượng của y học ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asklepios" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử y học, biểu tượng y tế, hoặc trong các tác phẩm văn học cổ điển.
  • "Temple of Asklepios": đền thờ Asklepios, nơi người Hy Lạp cổ đại đến để cầu chữa bệnh.
    • The Temple of Asklepios in Epidaurus was a famous healing center. (Đền thờ Asklepios ở Epidaurus một trung tâm chữa bệnh nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Asclepius (danh từ): cách viết khác trong tiếng Latinh, thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Asklepian (tính từ): thuộc về Asklepios hoặc y học cổ đại.
    • The Asklepian tradition influenced modern medical ethics. (Truyền thống Asklepian ảnh hưởng đến đạo đức y học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần y học: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể liên hệ với Aesculapius (tên Latinh hóa của Asklepios).
Các cụm từ liên quan
  • Rod of Asklepios: cây gậy của Asklepios, biểu tượng y học.
    • The Rod of Asklepios is often confused with the Caduceus. (Cây gậy của Asklepios thường bị nhầm lẫn với cây gậy của Hermes.)
Thành ngữ liên quan
  • "By the staff of Asklepios": (cổ) lời thề hoặc lời khẳng định liên quan đến y học.
    • He swore by the staff of Asklepios to heal the sick. (Anh ấy thề bởi cây gậy của Asklepios sẽ chữa lành người bệnh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

asklepios
A doctor places a small statue of Asklepios on a shelf in a clinic.