asociabilité

Học thuật
Thân thiện
asociabilité

L'homme souffre d'asociabilité et évite tout contact avec les autres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không thể sống trong xã hội: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người không khả năng hoặc không muốn sống hòa hợp, giao tiếp hoặc tham gia vào các mối quan hệ xã hội thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son asociabilité le rend très solitaire. (Sự không thể sống trong xã hội của anh ấy khiến anh trở nên rất cô độc.)
    • L'asociabilité peut être un symptôme de certains troubles psychologiques. (Sự không thể sống trong xã hội có thểmột triệu chứng của một số rối loạn tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asociabilité pathologique": sự không thể sống trong xã hội tính bệnh lý.
    • Les psychiatres étudient les causes de l'asociabilité pathologique. (Các bác sĩ tâm thần nghiên cứu nguyên nhân của chứng không thể sống trong xã hội tính bệnh lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Asociable (tính từ): tính chất không thể sống trong xã hội, khó gần.

    • Un comportement asociable (một hành vi khó gần, không hòa đồng)
  • Antisocial (tính từ): chống đối xã hội, phi xã hội (có thể bao hàm ý tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, khác với "asociable" thường chỉ tính cách).

    • Une attitude antisociale (một thái độ chống đối xã hội)
Từ đồng nghĩa
  • Insociabilité (danh từ giống cái): tính khó giao thiệp, tính không hòa đồng.
  • Repli sur soi (cụm danh từ giống đực): sự khép kín, sự thu mình.
Từ trái nghĩa
  • Sociabilité (danh từ giống cái): tính có thể sống trong xã hội, tính dễ gần, tính hòa đồng.
  • Grégairité (danh từ giống cái): tính bầy đàn, tính thích sống thành nhóm.
asociabilité

L'homme souffre d'asociabilité et évite tout contact avec les autres.

danh từ giống cái
  1. sự không thể sống trong xã hội