asparagine

Học thuật
Thân thiện
asparagine

L'asparagine est un acide aminé présent dans les asperges.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Asparagin: Một loại axit amin không thiết yếu, có công thức hóa học C₄H₈N₂O₃, thường được tìm thấy trong nhiều loại protein của động vật thực vật, đặc biệttrong măng tây (asparagus) - nguồn gốc của tên gọi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'asparagine est un composant important de nombreuses protéines. (Asparagin là một thành phần quan trọng của nhiều loại protein.)
    • On trouve de l'asparagine dans les asperges. (Người ta tìm thấy asparagin trong măng tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, asparagine thường được viết tắtAsn hoặc N trong chuỗi protein.
    • Le codon pour l'asparagine est AAU ou AAC. (Codon cho asparagin là AAU hoặc AAC.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide aspartique (danh từ giống đực): Axit aspartic, một axit amin liên quan chặt chẽ, là tiền chất để tổng hợp asparagine trong cơ thể.
  • Asparaginase (danh từ giống cái): Một loại enzyme xúc tác cho phản ứng thủy phân asparagine.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Tên khoa học quốc tếasparagine.
asparagine

L'asparagine est un acide aminé présent dans les asperges.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) atparagin