aspartame

aspartame

A scientist carefully measures aspartame in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Aspartame một chất làm ngọt nhân tạo, được sản xuất từ axit aspartic. được sử dụng như một chất tạo ngọt không chứa calo, thường trong thực phẩm đồ uống dành cho người ăn kiêng hoặc muốn giảm lượng đường.

dụ sử dụng
  • (Nhiều loại soda ăn kiêng chứa aspartame để tạo vị ngọt không calo.)
  • (Aspartame thường được tìm thấy trong kẹo cao su không đường các món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sweetened with aspartame": được làm ngọt bằng aspartame.

    • This yogurt is sweetened with aspartame instead of sugar. (Sữa chua này được làm ngọt bằng aspartame thay vì đường.)
  • "aspartame tolerance": khả năng dung nạp aspartame (thường dùng trong ngữ cảnh y tế).

    • People with phenylketonuria must monitor their aspartame tolerance. (Người mắc bệnh phenylketon niệu phải theo dõi khả năng dung nạp aspartame của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspartame-free (adj): không chứa aspartame.
    • This product is labeled as aspartame-free for health-conscious consumers. (Sản phẩm này được dán nhãn không chứa aspartame dành cho người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificial sweetener: chất làm ngọt nhân tạo (thuật ngữ chung, không chỉ riêng aspartame).
  • Sugar substitute: chất thay thế đường (cũng bao gồm các chất khác như saccharin, sucralose).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut out aspartame: loại bỏ aspartame (khỏi chế độ ăn).
    • She decided to cut out aspartame from her diet to avoid headaches. ( ấy quyết định loại bỏ aspartame khỏi chế độ ăn để tránh đau đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • A bitter aftertaste of aspartame: vị đắng của aspartame (thường dùng để chỉ cảm giác khó chịu sau khi dùng).
    • Some people complain about a bitter aftertaste of aspartame in their drinks. (Một số người phàn nàn về vị đắng của aspartame trong đồ uống của họ.)