aspartic acid

aspartic acid

A scientist examines a model of aspartic acid in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Axit aspartic: Một axit amin tinh thể (crystalline amino acid) trong protein tồn tại tự nhiên trong củ cải đường (sugar beets) mía đường (sugar cane). Đây một trong những axit amin không thiết yếu, nghĩa cơ thể có thể tự tổng hợp được.

dụ sử dụng
  • (Axit aspartic một thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất protein.)
  • (Củ cải đường một nguồn tự nhiên của axit aspartic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L-aspartic acid": Dạng đồng phân L của axit aspartic, thường được tìm thấy trong cơ thể sống vai trò trong quá trình trao đổi chất.

    • L-aspartic acid plays a role in the synthesis of other amino acids. (L-aspartic acid đóng vai trò trong quá trình tổng hợp các axit amin khác.)
  • "Aspartic acid in food additives": Axit aspartic được sử dụng trong phụ gia thực phẩm, như trong chất tạo ngọt nhân tạo aspartame.

    • Aspartic acid is a precursor to the artificial sweetener aspartame. (Axit aspartic tiền chất của chất tạo ngọt nhân tạo aspartame.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspartate (n): Dạng muối hoặc este của axit aspartic, thường được dùng trong sinh hóa.

    • Aspartate is involved in the urea cycle. (Aspartate tham gia vào chu trình ure.)
  • Aspartame (n): Chất tạo ngọt nhân tạo được tổng hợp từ axit aspartic phenylalanine.

    • Aspartame is commonly used in diet sodas. (Aspartame thường được sử dụng trong nước ngọt ăn kiêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aminodicarboxylic acid: Axit aminodicarboxylic (một nhóm axit amin hai nhóm carboxyl, bao gồm axit aspartic).
  • 2-aminobutanedioic acid: Axit 2-aminobutanedioic (tên hóa học hệ thống của axit aspartic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "aspartic acid", đây một thuật ngữ hóa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, do "aspartic acid" thuật ngữ chuyên ngành khoa học.