aspergillus fumigatus

aspergillus fumigatus

A scientist examines a petri dish containing Aspergillus fumigatus under a laboratory light.

Định nghĩa

Danh từ: - Aspergillus fumigatus một loại nấm mốc thuộc chi Aspergillus, có thể gây ra bệnh aspergillosischim người. Loại nấm này thường tồn tại trong môi trường như đất, không khí, các vật liệu hữu cơ phân hủy. Ở người, chủ yếu ảnh hưởng đến những người hệ miễn dịch suy yếu, gây nhiễm trùng đường hô hấp nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Aspergillus fumigatus thường được tìm thấy trong các đống phân ủ thảm thực vật mục nát.)
  • (Hít phải bào tử của Aspergillus fumigatus có thể dẫn đến nhiễm trùng phổinhững người hệ miễn dịch suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aspergillus fumigatus infection": nhiễm trùng do Aspergillus fumigatus gây ra, thường gặp trong bệnh viện hoặcbệnh nhân ghép tạng.

    • The patient was diagnosed with an Aspergillus fumigatus infection after a bone marrow transplant. (Bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm trùng Aspergillus fumigatus sau khi ghép tủy xương.)
  • "Aspergillus fumigatus resistance": tình trạng kháng thuốc của Aspergillus fumigatus, gây khó khăn trong điều trị.

    • Research focuses on understanding Aspergillus fumigatus resistance to antifungal drugs. (Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu tình trạng kháng thuốc chống nấm của Aspergillus fumigatus.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspergillosis (danh từ): bệnh do nấm Aspergillus gây ra, bao gồm cả Aspergillus fumigatus.

    • Aspergillosis can manifest as a chronic lung condition or an invasive disease. (Bệnh aspergillosis có thể biểu hiện dưới dạng một tình trạng phổi mãn tính hoặc một bệnh xâm lấn.)
  • Fumigatus (tính từ): nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa "khói", ám chỉ khả năng sinh bào tử nhỏ như khói của loại nấm này.

Từ đồng nghĩa
  • Nấm mốc gây bệnh: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "nấm mốc Aspergillus fumigatus" hoặc "chủng nấm Aspergillus fumigatus".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành y học.