asperula odorata

asperula odorata

A gardener plants asperula odorata in a shaded garden bed.

Định nghĩa

Danh từ: Asperula odorata (còn được gọi là Galium odoratum) một loại cây thân thảo lâu năm sống lâu năm, nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu một phần châu Á). Cây này thân (stoloniferous), tỏa ra mùi thơm dễ chịu, đặc biệt khi khô. hoa nhỏ màu trắng hẹp, thường được dùng làm hương liệu ( dụ: ướp rượu mùi tháng Năm), trong túi thơm, hoặc trồng làm cây che phủ mặt đất. Trong một số hệ thống phân loại, được xếp vào chi Asperula.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asperula odorata in sachets": Cây này được dùng trong các túi thơm (sachets) để làm thơm quần áo hoặc tủ đồ.
    • Người ta đặt Asperula odorata khô trong túi vải nhỏ để tạo hương thơm nhẹ nhàng.
  • "Ground cover of Asperula odorata": Lớp phủ mặt đất bằng cây này giúp giữ ẩm ngăn cỏ dại.
    • Lớp phủ Asperula odorata trong vườn bóng râm rất hiệu quả.
Biến thể từ gần giống
  • Galium odoratum: Tên đồng nghĩa phổ biến hơn trong phân loại thực vật hiện đại.
  • Sweet woodruff: Tên tiếng Anh thông dụng (cỏ thơm ngọt), nhưng không phải từ tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ thơm tháng Năm: Tên gọi dân gian trong tiếng Việt dựa trên công dụng ướp rượu.
  • Cỏ mùi thơm: Chỉ chung các loại cây mùi thơm, nhưng không đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To grow Asperula odorata: Trồng cây này.
    • Người làm vườn thường trồng Asperula odorata dưới bóng cây.
  • To dry Asperula odorata: Phơi khô cây này để dùng.
    • Bạn cần phơi Asperula odorata trong bóng râm để giữ hương.
Thành ngữ liên quan
  • Hương thơm của Asperula odorata”: Thường được ví như hương của mùa xuân hoặc sự tươi mát.
    • Mùi hương của Asperula odorata mang lại cảm giác thư thái như mùa xuân.