asphodelus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi thực vật Asphodelus: Một chi nhỏ gồm các loài cây thân thảo sống hàng năm hoặc lâu năm, có lá giống như cỏ và hoa mọc thành chùm dày đặc dạng chùm hoặc chùy. Phân bố từ vùng Địa Trung Hải đến dãy Himalaya. Đôi khi được xếp vào họ Asphodelaceae.
Ví dụ sử dụng
- (Cây asphodelus nổi tiếng với vẻ ngoài cao nổi bật trong cảnh quan Địa Trung Hải.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây asphodelus vì tán lá giống cỏ và chùm hoa dày đặc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Asphodelus" thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc thơ ca cổ điển để chỉ loài hoa liên quan đến thế giới bên kia trong thần thoại Hy Lạp.
- In ancient Greek mythology, asphodelus was associated with the afterlife and the Elysian Fields. (Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, asphodelus được liên kết với thế giới bên kia và Cánh đồng Elysium.)
Biến thể và từ gần giống
- Asphodel (n): một dạng rút gọn của "asphodelus", thường dùng để chỉ chung các loài trong chi này.
- The asphodel blooms in the spring. (Hoa asphodel nở vào mùa xuân.)
- Asphodelaceae (n): họ thực vật mà asphodelus đôi khi được xếp vào.
Từ đồng nghĩa
- Cây hoa thuỷ tiên thảo (dịch không chính xác, vì không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt; thường dùng tên khoa học hoặc mô tả).
Các cụm từ liên quan
- Asphodelus ramosus: một loài cụ thể trong chi asphodelus, thường gọi là "cây asphodel phân nhánh".
- Asphodelus ramosus is commonly found in rocky soils. (Asphodelus ramosus thường được tìm thấy ở đất đá.)
Thành ngữ liên quan
- "Fields of asphodel": trong văn học, ám chỉ nơi an nghỉ của linh hồn trong thần thoại Hy Lạp.
- The poet described the afterlife as fields of asphodel. (Nhà thơ miêu tả thế giới bên kia là những cánh đồng asphodel.)