asphyxiated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ngạt, bị nghẹt thở: Trong tình trạng không thể thở được do thiếu oxy hoặc do có chất độc hại trong không khí, dẫn đến nguy cơ bất tỉnh hoặc tử vong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The firefighters found the victims already asphyxiated by the smoke. (Lính cứu hỏa phát hiện các nạn nhân đã bị ngạt do khói.)
- Without proper ventilation, workers can become asphyxiated in confined spaces. (Không có thông gió đúng cách, công nhân có thể bị ngạt trong không gian hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be asphyxiated": được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh y tế, pháp y hoặc các báo cáo về tai nạn để mô tả nguyên nhân tử vong hoặc tình trạng nguy kịch.
- The official cause of death was listed as asphyxiated. (Nguyên nhân tử vong chính thức được ghi nhận là bị ngạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Asphyxia (danh từ): tình trạng ngạt, sự nghẹt thở.
- Carbon monoxide poisoning can lead to asphyxia. (Ngộ độc khí carbon monoxide có thể dẫn đến tình trạng ngạt.)
- Asphyxiate (động từ): làm ngạt, làm nghẹt thở.
- A blocked airway can asphyxiate a person very quickly. (Đường thở bị tắc có thể làm một người ngạt thở rất nhanh.)
- Asphyxiating (tính từ): gây ngạt.
- They escaped from the asphyxiating fumes in the basement. (Họ đã thoát khỏi làn khói gây ngạt trong tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Suffocated: bị nghẹt thở, bị ngạt.
- Smothered: bị bóp nghẹt, bị làm ngạt (thường do bị che phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với tính từ 'asphyxiated')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'asphyxiated')
Adjective
- trong trạng thái, tình trạng bị ngạt