asphyxiator

asphyxiator

A firefighter uses an asphyxiator to put out a small blaze in a trash can.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị chữa cháy cầm tay: "asphyxiator" một thiết bị vận hành bằng tay, được thiết kế để dập tắt các đám cháy nhỏ. hoạt động bằng cách làm ngạt lửa, thường thông qua việc phun ra một chất khí hoặc bọt để cắt đứt nguồn oxy cung cấp cho ngọn lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The office is equipped with an asphyxiator in case of small electrical fires. (Văn phòng được trang bị một thiết bị chữa cháy cầm tay để đề phòng các đám cháy điện nhỏ.)
    • He used the asphyxiator to quickly put out the grease fire in the kitchen. (Anh ấy đã dùng thiết bị chữa cháy cầm tay để nhanh chóng dập tắt đám cháy dầu mỡ trong bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate an asphyxiator": vận hành thiết bị chữa cháy cầm tay.

    • All employees must be trained on how to operate an asphyxiator. (Tất cả nhân viên phải được huấn luyện cách vận hành thiết bị chữa cháy cầm tay.)
  • "asphyxiator in emergency situations": thiết bị chữa cháy trong các tình huống khẩn cấp.

    • The asphyxiator is a crucial tool in emergency situations where water cannot be used. (Thiết bị chữa cháy cầm tay một công cụ quan trọng trong các tình huống khẩn cấp khi không thể dùng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Asphyxiation (danh từ): sự ngạt thở, sự làm ngạt.

    • The asphyxiation of the fire was achieved by the asphyxiator. (Việc làm ngạt ngọn lửa đã được thực hiện nhờ thiết bị chữa cháy cầm tay.)
  • Asphyxiate (động từ): làm ngạt, gây ngạt thở.

    • The device can asphyxiate small fires effectively. (Thiết bị có thể làm ngạt các đám cháy nhỏ một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire extinguisher: bình chữa cháy (thiết bị tương tự, thường dùng phổ biến hơn).

    • An asphyxiator is a type of fire extinguisher that works by smothering flames. (Thiết bị chữa cháy cầm tay một loại bình chữa cháy hoạt động bằng cách dập tắt ngọn lửa.)
  • Smothering device: thiết bị dập tắt bằng cách làm ngạt.

    • The asphyxiator is a smothering device for small fires. (Thiết bị chữa cháy cầm tay một thiết bị dập tắt bằng cách làm ngạt cho các đám cháy nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put out (dập tắt): thường dùng với "asphyxiator".
    • The asphyxiator can put out a fire in seconds. (Thiết bị chữa cháy cầm tay có thể dập tắt một đám cháy trong vài giây.)
Thành ngữ liên quan
  • Fight fire with fire (lấy độc trị độc): không liên quan trực tiếp đến "asphyxiator", nhưng gợi ý cách đối phó với lửa.
    • Using an asphyxiator is not fighting fire with fire; it's smothering it. (Sử dụng thiết bị chữa cháy cầm tay không phải lấy độc trị độc; đó dập tắt .)