aspidiotus

aspidiotus

A scientist examines an aspidiotus under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Aspidiotus một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Diaspididae (họ rệp vảy cứng). Đây một nhóm côn trùng nhỏ, thường được gọi là rệp vảy, khả năng gây hại cho cây trồng bằng cách hút nhựa tiết ra chất sáp bảo vệ cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Aspidiotus một chi rệp vảy có thể gây hại cho cây múi.)
  • (Việc phân loại Aspidiotus trong họ Diaspididae giúp các nhà côn trùng học nghiên cứu kiểm soát dịch hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, thường được dùng kèm với tên loài cụ thể, dụ: (rệp vảy ô liu) hoặc (rệp vảy phá hoại).
  • (Vòng đời của Aspidiotus bao gồm nhiều giai đoạn ấu trùng trước khi trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspidiotine (danh từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Aspidiotus.
  • Diaspididae (danh từ): họ rệp vảy cứng, chứa chi Aspidiotus.
Từ đồng nghĩa
  • Scale insect (danh từ): rệp vảy (tên gọi chung cho các loài trong họ Diaspididae).
  • Armored scale (danh từ): rệp vảy vỏ cứng (một cách gọi khác dựa trên đặc điểm vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến Aspidiotus đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Aspidiotus do tính chất chuyên môn cao của từ này.