aspiration pneumonia

aspiration pneumonia

A patient in a hospital bed is being monitored for aspiration pneumonia.

Định nghĩa

Danh từ: Viêm phổi do hít sặcmột tình trạng viêm nhiễmphổi xảy ra khi một người hít phải hoặc bị nghẹn chất nôn hoặc các chất lạ khác vào đường thở. Tình trạng này thường xảy ra trong lúc bất tỉnh (do gây mê, say rượu, động kinh hoặc ngừng tim).

dụ sử dụng
  • (Viêm phổi do hít sặc một biến chứng thường gặpbệnh nhân mắc các rối loạn thần kinh nặng.)
  • (Người đàn ông lớn tuổi bị viêm phổi do hít sặc sau khi nghẹn thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aspiration pneumonia can be life-threatening if not treated promptly." (Viêm phổi do hít sặc có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.)
  • "Patients under general anesthesia are at high risk for aspiration pneumonia." (Bệnh nhân dưới tác dụng của gây mê toàn thân nguy cao bị viêm phổi do hít sặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspiration (n): sự hít sặc, sự hít vào.
  • Pneumonia (n): viêm phổi (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Viêm phổi hít: một cách gọi khác của viêm phổi do hít sặc.
  • Viêm phổi do sặc: tương tự, nhấn mạnh nguyên nhân do sặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aspirate into: hít sặc vào (đường thở).
    • The patient aspirated saliva into his lungs, leading to aspiration pneumonia. (Bệnh nhân hít sặc nước bọt vào phổi, dẫn đến viêm phổi do hít sặc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.