asplenium adiantum-nigrum

asplenium adiantum-nigrum

A fern enthusiast carefully examines an asplenium adiantum-nigrum in a shaded woodland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dương xỉ: "asplenium adiantum-nigrum" tên khoa học của một loài dương xỉ thuộc chi Asplenium, thường được gọi là dương xỉ đen. Loài này nguồn gốc từ châu Âu, châu Phi châu Á, với các lá chét hình lông chim đặc tính làm se (astringent).
dụ sử dụng
  • (Loài dương xỉ đen thường được tìm thấy mọc trên các sườn đávùng ôn đới.)
  • (Các nhà thảo dược đã sử dụng chiết xuất từ dương xỉ đen đặc tính làm se của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "asplenium adiantum-nigrum" được phân loại một loài dương xỉ thường xanh, kép lông chim thân rễ ngắn.

    • The taxonomy of asplenium adiantum-nigrum has been revised multiple times due to its morphological variability. (Phân loại của loài dương xỉ đen đã được sửa đổi nhiều lần do sự biến đổi hình thái của .)
  • Trong y học cổ truyền: Loài này từng được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để điều trị các vấn đề về da hoặc tiêu hóa nhờ tính làm se.

    • In traditional European medicine, asplenium adiantum-nigrum was applied to wounds to reduce bleeding. (Trong y học cổ truyền châu Âu, dương xỉ đen được dùng để bôi lên vết thương nhằm giảm chảy máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Asplenium (danh từ): chi dương xỉ tổ điểu, bao gồm nhiều loài dương xỉ khác.

    • The asplenium genus includes over 700 species of ferns. (Chi Asplenium bao gồm hơn 700 loài dương xỉ.)
  • Adiantum-nigrum (tính từ): từ Latinh, nghĩa "đen như tóc", chỉ màu sắc của thân hoặc cuống .

    • The specific epithet adiantum-nigrum refers to the dark, hair-like stems of the fern. (Tên gọi đặc trưng adiantum-nigrum ám chỉ các thân cây sẫm màu, giống như tóc của loài dương xỉ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Black spleenwort: tên gọi thông thường trong tiếng Anh, chỉ loài dương xỉ này.
    • Black spleenwort is another name for asplenium adiantum-nigrum. (Dương xỉ đen tên gọi khác của asplenium adiantum-nigrum.)
  • Dương xỉ đen: tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dùng để chỉ loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan