asplenium

asplenium

A fern enthusiast carefully examines an asplenium frond in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Asplenium một chi dương xỉ, thuộc họ Dương xỉ tổ điểu (Aspleniaceae), trong một số hệ thống phân loại được xếp vào họ Polypodiaceae. Đây một nhóm thực vật mạch, thường mọc trên đá hoặc cây gỗ, với (tàu) thường xẻ thùy hoặc nguyên, mang các túi bào tử (sporangia) xếp thành hàng dọc theo gân .

dụ sử dụng
  • (Các loài asplenium thường được tìm thấyvùng nhiệt đới ôn đới.)
  • (Nhiều loại dương xỉ asplenium, như dương xỉ tổ điểu, được ưa chuộng làm cây cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Asplenium nidus: loài dương xỉ tổ điểu phổ biến, thường được trồng trong nhà hoặc ngoài vườn.
    • The asplenium nidus thrives in humid, shaded environments. (Cây asplenium nidus phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt, bóng râm.)
  • Asplenium scolopendrium: loài dương xỉ lưỡi hươu, dài, nguyên không xẻ thùy.
    • Asplenium scolopendrium is often used in traditional medicine for its purported healing properties. (Asplenium scolopendrium thường được dùng trong y học cổ truyền các đặc tính chữa bệnh được cho có của .)
Biến thể từ gần giống
  • Aspleniaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi asplenium.
    • The Aspleniaceae family includes many ferns with unique leaf structures. (Họ Aspleniaceae bao gồm nhiều loại dương xỉ với cấu trúc độc đáo.)
  • Asplenioid (tính từ): thuộc về hoặc tương tự như chi asplenium.
    • The asplenioid ferns have distinct spore patterns. (Các loại dương xỉ dạng asplenioid các mẫu bào tử riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Spleenwort (danh từ): tên gọi thông thường của một số loài asplenium, ám chỉ công dụng y học cổ truyền liên quan đến lá lách.
    • The spleenwort is a type of asplenium fern. (Cây spleenwort một loại dương xỉ asplenium.)
  • Bird's-nest fern (danh từ): tên gọi thông thường của asplenium nidus, do hình dạng tổ chim của .
    • The bird's-nest fern is a popular asplenium species. (Cây dương xỉ tổ điểu một loài asplenium phổ biến.)
Các cụm từ liên quan
  • Asplenium genus: chi asplenium trong phân loại thực vật.
    • The asplenium genus contains over 700 species worldwide. (Chi asplenium chứa hơn 700 loài trên toàn thế giới.)
  • Asplenium fern: dương xỉ thuộc chi asplenium.
    • Asplenium ferns are known for their ability to grow on rocks. (Dương xỉ asplenium nổi tiếng với khả năng mọc trên đá.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "asplenium" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.