assam fever
Assam fever là một danh từ chỉ một loại bệnh nhiễm trùng nội tạng do ký sinh trùng Leishmania gây ra, còn được gọi là bệnh leishmaniasis nội tạng. Bệnh này thường gặp ở vùng Assam, Ấn Độ và các khu vực nhiệt đới khác, đặc trưng bởi sốt kéo dài, gan và lá lách to, cùng với thiếu máu.
- (Assam fever là một căn bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng, đặc biệt là lá lách và gan.)
- (Bệnh nhân mắc assam fever thường bị sốt kéo dài, sụt cân và suy nhược.)
- "visceral leishmaniasis" là thuật ngữ y khoa chính thức cho assam fever, nhấn mạnh vào cơ chế lây nhiễm qua vết đốt của muỗi cát.
- Visceral leishmaniasis, also known as assam fever, is endemic in parts of South Asia. (Leishmaniasis nội tạng, còn gọi là assam fever, là bệnh lưu hành ở một số vùng Nam Á.)
- Leishmaniasis (n): bệnh do ký sinh trùng Leishmania gây ra, có thể ảnh hưởng đến da, niêm mạc hoặc nội tạng.
- Leishmaniasis is transmitted by sandfly bites. (Bệnh leishmaniasis lây truyền qua vết đốt của muỗi cát.)
- Kala-azar (n): tên gọi khác của assam fever, phổ biến ở Ấn Độ và châu Phi.
- Kala-azar is a fatal form of leishmaniasis if left untreated. (Kala-azar là dạng leishmaniasis gây tử vong nếu không được điều trị.)
- Visceral leishmaniasis: bệnh leishmaniasis nội tạng.
- Kala-azar: sốt đen (tên dân gian), nhấn mạnh triệu chứng da sẫm màu.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "assam fever", nhưng có thể dùng: - Come down with: mắc bệnh. - He came down with assam fever after traveling to Assam. (Anh ấy mắc assam fever sau khi đi du lịch đến Assam.)
Không có thành ngữ phổ biến cho "assam fever". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "to be affected by" thường được dùng: - The region was heavily affected by assam fever in the past. (Khu vực này đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi assam fever trong quá khứ.)