assault gun
- Danh từ:
- Pháo tự hành chống tăng: "assault gun" là một loại xe bọc thép có khung gầm giống xe tăng (nhưng không có tháp pháo) và được trang bị một khẩu pháo lớn. Nó được sử dụng như một vũ khí chống tăng và để hỗ trợ bộ binh.
- Súng trường tấn công: "assault gun" cũng có thể chỉ bất kỳ loại súng trường tự động hoặc bán tự động nào có băng đạn lớn, được thiết kế cho mục đích quân sự.
Pháo tự hành chống tăng:
- The army deployed several assault guns to support the infantry advance. (Quân đội đã triển khai một số pháo tự hành chống tăng để hỗ trợ cuộc tiến quân của bộ binh.)
- An assault gun is more mobile than a traditional tank in rough terrain. (Một pháo tự hành chống tăng cơ động hơn xe tăng truyền thống ở địa hình hiểm trở.)
Súng trường tấn công:
- The soldier carried an assault gun with a large magazine for sustained fire. (Người lính mang một khẩu súng trường tấn công với băng đạn lớn để bắn liên tục.)
- Assault guns are widely used in modern warfare due to their firepower and portability. (Súng trường tấn công được sử dụng rộng rãi trong chiến tranh hiện đại nhờ hỏa lực và tính cơ động của chúng.)
"assault gun" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các loại pháo tự hành trong Thế chiến thứ hai, như Sturmgeschütz (StuG) của Đức, vốn là những khẩu pháo chống tăng không có tháp pháo.
- The German StuG III was a famous assault gun used extensively on the Eastern Front. (StuG III của Đức là một pháo tự hành chống tăng nổi tiếng được sử dụng rộng rãi ở Mặt trận phía Đông.)
"assault gun" trong quân sự hiện đại: Ngày nay, thuật ngữ này đôi khi được dùng để mô tả các loại súng trường tấn công như M16 hoặc AK-47, nhưng ít phổ biến hơn so với "assault rifle".
- The M4 carbine is often classified as an assault gun in certain military contexts. (Súng carbine M4 thường được phân loại là súng trường tấn công trong một số bối cảnh quân sự.)
Assault rifle (danh từ): súng trường tấn công, loại vũ khí bộ binh tự động hoặc bán tự động có băng đạn rời.
- The AK-47 is one of the most famous assault rifles in the world. (AK-47 là một trong những súng trường tấn công nổi tiếng nhất thế giới.)
Self-propelled gun (danh từ): pháo tự hành, một loại pháo di động có khung gầm xe bọc thép, thường có tháp pháo.
- A self-propelled gun differs from an assault gun by having a turret. (Pháo tự hành khác với pháo tự hành chống tăng ở chỗ có tháp pháo.)
Assault howitzer (danh từ): pháo tự hành chống tăng (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
- The assault howitzer was designed to provide direct fire support. (Pháo tự hành chống tăng được thiết kế để cung cấp hỏa lực trực tiếp.)
Support gun (danh từ): pháo hỗ trợ, một loại vũ khí tương tự dùng để hỗ trợ bộ binh.
- The support gun was positioned behind the front lines. (Pháo hỗ trợ được bố trí phía sau chiến tuyến.)
- Không có cụm động từ trực tiếp: "assault gun" là danh từ ghép, không có động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to deploy" (triển khai) hoặc "to operate" (vận hành).
- The unit deployed the assault gun to the battlefield. (Đơn vị đã triển khai pháo tự hành chống tăng ra chiến trường.)
- The crew operated the assault gun with precision. (Kíp lái đã vận hành pháo tự hành chống tăng một cách chính xác.)
- Không có thành ngữ phổ biến: "assault gun" là thuật ngữ kỹ thuật quân sự, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, có thể gặp trong các ngữ cảnh mô tả chiến thuật.
- The assault gun was the "hammer" in the army's tactical plan. (Pháo tự hành chống tăng là "cái búa" trong kế hoạch chiến thuật của quân đội.)