assembling

assembling

The team is assembling the new furniture in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động tập hợp, thu thập: "assembling" chỉ hành động tập hợp hoặc thu thập các thứ lại với nhau thành một khối hoặc một nhóm.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "assemble"):

    • Tập hợp, tụ tập: Chỉ hành động mọi người hoặc vật đến với nhaumột nơi.
    • Lắp ráp: Chỉ hành động ghép các bộ phận lại với nhau để tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The assembling of the team took only a few minutes. (Việc tập hợp đội chỉ mất vài phút.)
    • The assembling of the furniture was a challenging task. (Việc lắp ráp đồ nội thất một nhiệm vụ khó khăn.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • They are assembling the new machine in the factory. (Họ đang lắp ráp máy mới trong nhà máy.)
    • The students are assembling in the hall for the ceremony. (Các học sinh đang tập hợphội trường cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "assembling line": dây chuyền lắp ráp.

    • The assembling line increased production efficiency. (Dây chuyền lắp ráp đã tăng hiệu quả sản xuất.)
  • "assembling data": thu thập dữ liệu.

    • Assembling data from multiple sources is crucial for research. (Việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn rất quan trọng cho nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Assemble (động từ): tập hợp, lắp ráp (dạng cơ bản).

    • We need to assemble the team for the meeting. (Chúng ta cần tập hợp đội cho cuộc họp.)
  • Assembly (danh từ): sự tập hợp, hội đồng; quá trình lắp ráp.

    • The school assembly is held every Monday. (Buổi tập hợp của trường được tổ chức mỗi thứ Hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Gathering: sự tụ tập (thường dùng cho người).
  • Collection: sự thu thập (thường dùng cho vật).
  • Construction: sự xây dựng, lắp ráp (khi nói về máy móc hoặc cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Assemble together: tập hợp lại với nhau.

    • The pieces assemble together perfectly. (Các mảnh ghép lại với nhau một cách hoàn hảo.)
  • Assemble from: lắp ráp từ (các bộ phận).

    • The model was assembled from a kit. (Mô hình được lắp ráp từ một bộ dụng cụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Assemble in force: tập hợp với số lượng lớn.
    • Fans assembled in force to support the team. (Người hâm mộ tập hợp với số lượng lớn để ủng hộ đội.)