assembling
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động tập hợp, thu thập: "assembling" chỉ hành động tập hợp hoặc thu thập các thứ lại với nhau thành một khối hoặc một nhóm.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "assemble"):
- Tập hợp, tụ tập: Chỉ hành động mọi người hoặc vật đến với nhau ở một nơi.
- Lắp ráp: Chỉ hành động ghép các bộ phận lại với nhau để tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The assembling of the team took only a few minutes. (Việc tập hợp đội chỉ mất vài phút.)
- The assembling of the furniture was a challenging task. (Việc lắp ráp đồ nội thất là một nhiệm vụ khó khăn.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- They are assembling the new machine in the factory. (Họ đang lắp ráp máy mới trong nhà máy.)
- The students are assembling in the hall for the ceremony. (Các học sinh đang tập hợp ở hội trường cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"assembling line": dây chuyền lắp ráp.
- The assembling line increased production efficiency. (Dây chuyền lắp ráp đã tăng hiệu quả sản xuất.)
"assembling data": thu thập dữ liệu.
- Assembling data from multiple sources is crucial for research. (Việc thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn là rất quan trọng cho nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Assemble (động từ): tập hợp, lắp ráp (dạng cơ bản).
- We need to assemble the team for the meeting. (Chúng ta cần tập hợp đội cho cuộc họp.)
Assembly (danh từ): sự tập hợp, hội đồng; quá trình lắp ráp.
- The school assembly is held every Monday. (Buổi tập hợp của trường được tổ chức mỗi thứ Hai.)
Từ đồng nghĩa
- Gathering: sự tụ tập (thường dùng cho người).
- Collection: sự thu thập (thường dùng cho vật).
- Construction: sự xây dựng, lắp ráp (khi nói về máy móc hoặc cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Assemble together: tập hợp lại với nhau.
- The pieces assemble together perfectly. (Các mảnh ghép lại với nhau một cách hoàn hảo.)
Assemble from: lắp ráp từ (các bộ phận).
- The model was assembled from a kit. (Mô hình được lắp ráp từ một bộ dụng cụ.)
Thành ngữ liên quan
- Assemble in force: tập hợp với số lượng lớn.
- Fans assembled in force to support the team. (Người hâm mộ tập hợp với số lượng lớn để ủng hộ đội.)