assembly plant
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà máy lắp ráp: "assembly plant" là một nhà máy nơi các bộ phận đã được sản xuất sẵn được lắp ráp lại với nhau để tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Từ này thường được dùng trong ngành công nghiệp sản xuất, đặc biệt là ô tô, điện tử, hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã mở một nhà máy lắp ráp mới tại Việt Nam để sản xuất ô tô.)
- (Công nhân tại nhà máy lắp ráp có trách nhiệm ghép các bộ phận của điện thoại thông minh lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "assembly plant" có thể được kết hợp với các tính từ để chỉ quy mô hoặc loại hình sản xuất, ví dụ: (nhà máy lắp ráp quy mô lớn), (nhà máy lắp ráp ô tô).
- Trong ngữ cảnh kinh tế, "assembly plant" thường được nhắc đến khi nói về chuỗi cung ứng toàn cầu: (Nhiều thương hiệu điện tử có nhà máy lắp ráp tại Trung Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Assembly line (danh từ): dây chuyền lắp ráp (quá trình sản xuất liên tục).
- The assembly line in the factory is highly automated. (Dây chuyền lắp ráp trong nhà máy được tự động hóa cao.)
- Manufacturing plant (danh từ): nhà máy sản xuất (có thể bao gồm cả lắp ráp và các công đoạn khác).
- The manufacturing plant produces raw materials for the assembly plant. (Nhà máy sản xuất cung cấp nguyên liệu thô cho nhà máy lắp ráp.)
Từ đồng nghĩa
- Factory: nhà máy (nói chung, bao gồm cả sản xuất và lắp ráp).
- Assembly facility: cơ sở lắp ráp (cách nói trang trọng hơn).
- The new assembly facility will create thousands of jobs. (Cơ sở lắp ráp mới sẽ tạo ra hàng nghìn việc làm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up an assembly plant: thành lập một nhà máy lắp ráp.
- They plan to set up an assembly plant in the industrial zone. (Họ dự định thành lập một nhà máy lắp ráp trong khu công nghiệp.)
- Operate an assembly plant: vận hành một nhà máy lắp ráp.
- The company has been operating this assembly plant for over a decade. (Công ty đã vận hành nhà máy lắp ráp này hơn một thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- From assembly plant to showroom: từ nhà máy lắp ráp đến phòng trưng bày (chỉ quá trình đưa sản phẩm ra thị trường).
- The journey from assembly plant to showroom takes about two weeks. (Hành trình từ nhà máy lắp ráp đến phòng trưng bày mất khoảng hai tuần.)