assentation

/,æsen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
assentation

A junior employee nods in assentation during the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xun xoe đồng ý, sự vâng vâng dạ dạ: Hành động đồng ý một cách dễ dãi, thiếu suy nghĩ hoặc muốn làm hài lòng người khác, thường không xuất phát từ sự đồng tình thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant assentation made his boss doubt his sincerity. (Sự vâng vâng dạ dạ liên tục của anh ta khiến sếp nghi ngờ về sự chân thành của anh.)
    • The meeting was filled with assentation rather than genuine debate. (Cuộc họp tràn ngập sự xun xoe đồng ý hơn một cuộc tranh luận thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blind assentation": sự đồng ý mù quáng, không cần biết đúng sai.

    • The cult leader demanded blind assentation from all his followers. (Kẻ cầm đầu giáo phái yêu cầu sự đồng ý mù quáng từ tất cả tín đồ của hắn.)
  • "servile assentation": sự đồng ý một cách nịnh hót, quỵ lụy.

    • The courtier's servile assentation was obvious to everyone but the king. (Sự đồng ý quỵ lụy của viên quan trong triều rõ ràng với mọi người trừ nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Assent (động từ/danh từ): đồng ý, tán thành (mang tính trung lập hơn, có thể sự đồng ý chân thành).

    • She gave her assent to the proposal after careful consideration. ( ấy đã đồng ý với đề xuất sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.)
  • Acquiescence (danh từ): sự bằng lòng, sự chấp thuận một cách miễn cưỡng hoặc thụ động.

    • His silence was taken as acquiescence. (Sự im lặng của anh ta bị coi sự bằng lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compliance: sự tuân theo, chiều theo.
  • Obeisance: sự tỏ lòng tôn kính, sự khúm núm.
  • Subservience: sự phục tùng, sự quỵ lụy.
Từ trái nghĩa
  • Dissent: sự bất đồng ý kiến, sự phản đối.
  • Objection: sự phản đối.
  • Rebuttal: sự bác bỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "Nodding in assentation": gật đầu đồng ý một cách máy móc.
    • He was just nodding in assentation without really listening. (Anh ta chỉ đang gật đầu vâng vâng dạ dạ không thực sự lắng nghe.)
assentation

A junior employee nods in assentation during the meeting.

danh từ
  1. sự xun xoe đồng ý, sự vâng vâng dạ dạ