assert oneself
Động từ: - Khẳng định bản thân: "assert oneself" có nghĩa là thể hiện quan điểm, quyền lợi hoặc ý kiến của mình một cách tự tin, rõ ràng và kiên quyết, đặc biệt trong tình huống mà người khác có thể phớt lờ hoặc không tôn trọng bạn.
- (Cô ấy cần học cách khẳng định bản thân mình trong các cuộc họp.)
- (Anh ấy cuối cùng đã khẳng định bản thân và yêu cầu tăng lương.)
- (Điều quan trọng là trẻ em phải khẳng định bản thân khi cảm thấy không thoải mái.)
"to assert oneself in a group": khẳng định bản thân trong một nhóm.
- He struggled to assert himself in the new team. (Anh ấy gặp khó khăn khi khẳng định bản thân trong đội mới.)
"to assert oneself verbally": khẳng định bản thân bằng lời nói.
- She asserted herself verbally by stating her opinion firmly. (Cô ấy khẳng định bản thân bằng lời nói bằng cách trình bày ý kiến một cách kiên quyết.)
Assertive (tính từ): quyết đoán, tự tin.
- An assertive person is not afraid to speak up. (Một người quyết đoán không ngại lên tiếng.)
Assertion (danh từ): sự khẳng định, lời tuyên bố.
- His assertion of authority was met with resistance. (Sự khẳng định quyền lực của anh ấy đã gặp phải sự phản đối.)
- Stand up for oneself: bảo vệ quyền lợi của bản thân.
- Speak up: lên tiếng, nói ra ý kiến.
- Take a stand: có lập trường rõ ràng.
Stand up for: bảo vệ, ủng hộ (ai đó hoặc điều gì đó).
- You need to stand up for yourself in that situation. (Bạn cần phải bảo vệ bản thân trong tình huống đó.)
Put oneself forward: tự đề cao mình, tự giới thiệu mình.
- She put herself forward for the leadership role. (Cô ấy đã tự đề cao mình cho vai trò lãnh đạo.)
Make one's voice heard: làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe.
- She made her voice heard during the debate. (Cô ấy đã làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe trong cuộc tranh luận.)
Bite the bullet: dũng cảm đối mặt với khó khăn (không liên quan trực tiếp nhưng thường dùng trong bối cảnh khẳng định bản thân).
- He bit the bullet and asserted himself at work. (Anh ấy đã dũng cảm đối mặt và khẳng định bản thân tại nơi làm việc.)