assertively
Định nghĩa
Trạng từ: một cách quyết đoán, một cách tự tin và mạnh mẽ, thể hiện sự khẳng định ý kiến, quyền lợi hoặc nhu cầu của bản thân một cách rõ ràng, thẳng thắn nhưng không hung hăng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nói một cách quyết đoán trong cuộc họp, đảm bảo ý tưởng của mình được lắng nghe.)
- (Anh ấy từ chối lời đề nghị một cách quyết đoán, nêu rõ lý do của mình.)
- (Đứa trẻ yêu cầu một cách quyết đoán được chơi xích đu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assert oneself assertively": khẳng định bản thân một cách quyết đoán.
- She learned to assert herself assertively in difficult situations. (Cô ấy đã học cách khẳng định bản thân một cách quyết đoán trong những tình huống khó khăn.)
"assertively communicate": giao tiếp một cách quyết đoán.
- Assertively communicating your needs is key to healthy relationships. (Giao tiếp nhu cầu của bạn một cách quyết đoán là chìa khóa cho các mối quan hệ lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Assertive (tính từ): quyết đoán.
- She has an assertive personality. (Cô ấy có tính cách quyết đoán.)
Assertiveness (danh từ): sự quyết đoán.
- Assertiveness training helps people stand up for themselves. (Đào tạo về sự quyết đoán giúp mọi người bảo vệ bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Confidently: một cách tự tin.
- Forcefully: một cách mạnh mẽ, kiên quyết.
- Decisively: một cách dứt khoát.
Từ trái nghĩa
- Passively: một cách thụ động, không phản kháng.
- Hesitantly: một cách do dự, ngập ngừng.
Thành ngữ liên quan
To speak one's mind: nói thẳng suy nghĩ của mình.
- She spoke her mind assertively during the debate. (Cô ấy nói thẳng suy nghĩ của mình một cách quyết đoán trong cuộc tranh luận.)
To stand one's ground: giữ vững lập trường.
- He stood his ground assertively when challenged. (Anh ấy giữ vững lập trường một cách quyết đoán khi bị thách thức.)