assertiveness training

assertiveness training

Assertiveness training helps people express their feelings clearly and respectfully.

Định nghĩa

Danh từ: Huấn luyện tính quyết đoánMột phương pháp trị liệu tâm lý nhằm củng cố khả năng của một người trong việc bày tỏ trực tiếp cảm xúc tiêu cực tích cực. Phương pháp này giúp cá nhân học cách khẳng định nhu cầu, ý kiến ranh giới của bản thân một cách tự tin, tôn trọng không trở nên hung hăng hay thụ động.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã tham gia huấn luyện tính quyết đoán để vượt qua sự nhút nhát tại nơi làm việc.)
  • (Huấn luyện tính quyết đoán dạy mọi người cách nói "không" không cảm thấy tội lỗi.)
  • (Khóa học về huấn luyện tính quyết đoán đã giúp anh ấy bày tỏ ý kiến của mình rõ ràng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo assertiveness training": trải qua quá trình huấn luyện tính quyết đoán.

    • Many managers undergo assertiveness training to improve their leadership skills. (Nhiều quản lý trải qua huấn luyện tính quyết đoán để cải thiện kỹ năng lãnh đạo.)
  • "assertiveness training program": chương trình huấn luyện tính quyết đoán.

    • The assertiveness training program at the clinic has shown positive results. (Chương trình huấn luyện tính quyết đoán tại phòng khám đã cho thấy kết quả tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Assertive (tính từ): quyết đoán, tự tin.
    • She is more assertive after completing the training. ( ấy trở nên quyết đoán hơn sau khi hoàn thành khóa huấn luyện.)
  • Assertion (danh từ): sự khẳng định, lời tuyên bố.
    • His assertion of his rights was well-received. (Sự khẳng định quyền lợi của anh ấy đã được đón nhận tốt.)
  • Assertiveness (danh từ): tính quyết đoán.
    • Assertiveness is a valuable skill in communication. (Tính quyết đoán một kỹ năng quý giá trong giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Confidence-building therapy: liệu pháp xây dựng sự tự tin.
  • Self-advocacy training: huấn luyện tự bảo vệ quyền lợi bản thân.
  • Communication skills training: huấn luyện kỹ năng giao tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand up for (something/someone): bảo vệ, đứng lên (điều đó/ai đó).
    • He learned to stand up for his own opinions through assertiveness training. (Anh ấy đã học cách bảo vệ ý kiến của chính mình thông qua huấn luyện tính quyết đoán.)
  • Speak up: nói lên, bày tỏ.
    • Assertiveness training encourages people to speak up in meetings. (Huấn luyện tính quyết đoán khuyến khích mọi người bày tỏ ý kiến trong các cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a pushover: dễ bị thuyết phục, dễ bị lợi dụng.
    • After assertiveness training, she is no longer a pushover at work. (Sau khi huấn luyện tính quyết đoán, ấy không còn dễ bị lợi dụngnơi làm việc nữa.)
  • To know one's worth: biết giá trị của bản thân.
    • Assertiveness training helps people know their worth and demand respect. (Huấn luyện tính quyết đoán giúp mọi người biết giá trị của bản thân đòi hỏi sự tôn trọng.)