assertiveness
A person demonstrates assertiveness by calmly stating their opinion in a meeting.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quyết đoán, tính tự tin: "assertiveness" chỉ phẩm chất hoặc hành vi của một người thể hiện sự tự tin, chủ động và rõ ràng trong việc bày tỏ ý kiến, nhu cầu hoặc quyền lợi của bản thân mà không xâm phạm đến người khác. Nó khác với sự hung hăng ở chỗ vẫn tôn trọng ranh giới của người khác.
- Sự khẳng định mạnh mẽ: Trong giao tiếp, "assertiveness" còn mang nghĩa là sự khẳng định quan điểm một cách dứt khoát và có lý lẽ, thường dựa trên sự tự tin về năng lực hoặc kiến thức của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her assertiveness in the meeting helped her get the project approved. (Sự quyết đoán của cô ấy trong cuộc họp đã giúp cô ấy được phê duyệt dự án.)
- Assertiveness is an important skill for effective communication. (Sự quyết đoán là một kỹ năng quan trọng để giao tiếp hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate assertiveness": thể hiện sự quyết đoán.
- He demonstrated assertiveness by calmly stating his objections to the plan. (Anh ấy thể hiện sự quyết đoán bằng cách bình tĩnh nêu ra những phản đối của mình đối với kế hoạch.)
"lack of assertiveness": thiếu quyết đoán.
- Her lack of assertiveness often leads to her being overlooked in team discussions. (Sự thiếu quyết đoán của cô ấy thường dẫn đến việc cô ấy bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
Assertive (tính từ): quyết đoán, tự tin.
- She is an assertive leader who knows how to delegate tasks. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo quyết đoán, biết cách phân công nhiệm vụ.)
Assertively (trạng từ): một cách quyết đoán.
- He spoke assertively about his needs during the negotiation. (Anh ấy nói một cách quyết đoán về nhu cầu của mình trong cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Confidence: sự tự tin (nhưng "assertiveness" nhấn mạnh hành động thể hiện sự tự tin đó).
- Self-assurance: sự tự tin vào bản thân (tương tự "assertiveness" nhưng thiếu tính chủ động trong giao tiếp).
- Decisiveness: tính quyết đoán (thường dùng trong bối cảnh ra quyết định hơn là giao tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stand up for: bảo vệ (quyền lợi, ý kiến) một cách quyết đoán.
- She learned to stand up for herself at work. (Cô ấy đã học cách bảo vệ bản thân tại nơi làm việc.)
Speak up: nói lên ý kiến một cách rõ ràng và dứt khoát.
- You need to speak up if you disagree with the decision. (Bạn cần nói lên ý kiến nếu bạn không đồng ý với quyết định.)
Thành ngữ liên quan
To make one's voice heard: khiến ý kiến của mình được lắng nghe.
- In a large organization, assertiveness helps you make your voice heard. (Trong một tổ chức lớn, sự quyết đoán giúp bạn khiến ý kiến của mình được lắng nghe.)
To draw a line in the sand: vạch ra ranh giới rõ ràng (thể hiện sự quyết đoán trong việc bảo vệ quan điểm).
- He drew a line in the sand by refusing to accept unfair treatment. (Anh ấy đã vạch ra ranh giới rõ ràng bằng cách từ chối chấp nhận sự đối xử bất công.)