assesseur

Học thuật
Thân thiện
assesseur

Le président et ses deux assesseurs écoutent attentivement l'affaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viên phó, người trợ tá: Người giữ chức vụ phó, hỗ trợ công việc cho người phụ trách chính trong một tổ chức hoặc phiên họp.
    • Hội thẩm (luật học, pháp lý): Thành viên của hội đồng xét xử (tòa án) ngồi cạnh hỗ trợ chánh án, quyền thảo luận biểu quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le président et ses deux assesseurs. (Chánh án hai hội thẩm.)
    • Elle est assesseur. ( tahội thẩm.)
    • L'assesseur assiste le maire lors du conseil municipal. (Viên phó trợ giúp thị trưởng trong phiên họp hội đồng thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assesseur au tribunal": Hội thẩm tại tòa án.

    • Il a été nommé assesseur au tribunal de commerce. (Ông ấy được bổ nhiệm làm hội thẩm tại tòa thương mại.)
  • "Assesseur du président": Phó chủ tịch, trợ tá cho chủ tịch.

    • Les assesseurs du président ont préparé l'ordre du jour. (Các phó chủ tịch đã chuẩn bị chương trình nghị sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Assesseure (n.f.): Dạng giống cái của "assesseur" (ít phổ biến hơn, thường dùng "assesseur" cho cả hai giống).
  • Assistance (n.f.): Sự trợ giúp, ban tham mưu.
  • Adjoint (n.m.): Phó, trợ lý (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bối cảnh tư pháp hay phiên họp chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Adjoint: Phó, trợ lý.
  • Conseiller: Cố vấn, thành viên hội đồng.
  • Juge assesseur: Thẩm phán hội thẩm (trong bối cảnh tòa án).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "assesseur" một cách riêng biệt.)

assesseur

Le président et ses deux assesseurs écoutent attentivement l'affaire.

danh từ giống đực
  1. viên phó (giúp việc người phụ trách chính), người trợ tá
  2. (luật học, pháp lý) hội thẩm
    • Le président et ses deux assesseurs
      chánh án hai hội thẩm
    • Elle est assesseur
      tahội thẩm

Từ có nhắc đến "assesseur"