assessor

/ə'sesə/
Học thuật
Thân thiện
assessor

The assessor examines the property and takes detailed notes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người định giá, người thẩm định: Một quan chức hoặc chuyên gia nhiệm vụ đánh giá giá trị của tài sản, thường để xác định mức thuế phải nộp.
    • Giám khảo, người chấm thi: Người trách nhiệm đánh giá, chấm điểm bài thi, bài luận hoặc năng lực của một cá nhân.
    • Viên hội thẩm (pháp ): Một trợ lý cho thẩm phán hoặc một thành viên của hội đồng nhiệm vụ tư vấn về các vấn đề chuyên môn trong một phiên tòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tax assessor will visit the property next week. (Người định giá thuế sẽ đến thăm bất động sản vào tuần tới.)
    • She worked as an assessor for the university entrance exams. ( ấy từng làm giám khảo cho các kỳ thi tuyển sinh đại học.)
    • The judge consulted with the legal assessor on the complex case. (Thẩm phán đã tham khảo ý kiến với viên hội thẩm pháp về vụ án phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Independent assessor": giám định viên độc lập.

    • An independent assessor was hired to evaluate the damage. (Một giám định viên độc lập đã được thuê để đánh giá thiệt hại.)
  • "Risk assessor": chuyên viên đánh giá rủi ro.

    • The company employs a risk assessor to ensure workplace safety. (Công ty thuê một chuyên viên đánh giá rủi ro để đảm bảo an toàn lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Assess (động từ): định giá, đánh giá.

    • They will assess the value of the house. (Họ sẽ định giá ngôi nhà.)
  • Assessment (danh từ): sự định giá, sự đánh giá.

    • The final assessment of his performance was positive. (Đánh giá cuối cùng về hiệu suất làm việc của anh ấy tích cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Appraiser: người định giá, thẩm định viên.
  • Evaluator: người đánh giá.
  • Examiner: giám khảo, người kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "assessor" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành từ động từ gốc "assess"). - To assess against: đánh giá dựa trên (tiêu chí). - The work will be assessed against strict quality standards. (Công việc sẽ được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "assessor").

assessor

The assessor examines the property and takes detailed notes.

danh từ
  1. người định giá (tài sản...) để đánh thuế
  2. (pháp ) viên hội thẩm

Từ có nhắc đến "assessor"