assiduously

assiduously

She worked assiduously on her detailed architectural model.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách chăm chỉ, cần mẫn, miệt mài: "assiduously" chỉ hành động được thực hiện với sự chú tâm cao độ bền bỉ, không ngừng nghỉ. Từ này nhấn mạnh tính kiên trì cẩn thận trong công việc.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã làm việc một cách miệt mài cho luận văn tốt nghiệp.)
  • (Người làm vườn tưới cây một cách cần mẫn mỗi buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study assiduously": học tập chăm chỉ, không ngừng.
    • He studied assiduously for the final exam. (Anh ấy học tập miệt mài cho kỳ thi cuối kỳ.)
  • "to perform assiduously": thực hiện nhiệm vụ một cách tận tụy.
    • The team performed assiduously to meet the deadline. (Nhóm đã thực hiện công việc một cách tận tụy để kịp thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Assiduous (tính từ): chăm chỉ, cần mẫn.
    • He is an assiduous student. (Anh ấy một học sinh chăm chỉ.)
  • Assiduity (danh từ): sự chăm chỉ, tính cần mẫn.
    • Her assiduity impressed the manager. (Sự chăm chỉ của ấy đã gây ấn tượng với quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Diligently: một cách siêng năng.
  • Painstakingly: một cách tỉ mỉ, cẩn thận.
  • Persistently: một cách kiên trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "assiduously", đây trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • To burn the midnight oil: thức khuya làm việc (thể hiện sự chăm chỉ tương tự).
    • She burned the midnight oil to finish the project assiduously. ( ấy thức khuya làm việc để hoàn thành dự án một cách miệt mài.)