assigning

assigning

The teacher is assigning homework to the students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân công, sự chỉ định: "assigning" chỉ hành động giao một nhiệm vụ, trách nhiệm, hoặc tài nguyên cho một người hoặc một nơi cụ thể.
    • Sự phân bổ: Trong ngữ cảnh quản lý hoặc kỹ thuật, "assigning" có thể mang nghĩa phân bổ một giá trị hoặc địa chỉ cho một đối tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The assigning of tasks to team members was done fairly. (Việc phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong nhóm được thực hiện một cách công bằng.)
    • The first task is the assigning of an address to each datum. (Nhiệm vụ đầu tiên việc gán một địa chỉ cho mỗi dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "assigning responsibility": giao trách nhiệm.

    • Assigning responsibility for the project's failure is not productive. (Việc gán trách nhiệm cho sự thất bại của dự án không hiệu quả.)
  • "assigning value": gán giá trị.

    • Assigning a numerical value to each variable is essential in programming. (Việc gán một giá trị số cho mỗi biến cần thiết trong lập trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Assign (động từ): giao, phân công.

    • The teacher will assign homework every day. (Giáo viên sẽ giao bài tập về nhà mỗi ngày.)
  • Assignment (danh từ): nhiệm vụ, bài tập được giao.

    • I have three assignments due this week. (Tôi ba bài tập phải nộp trong tuần này.)
  • Assignee (danh từ): người được giao nhiệm vụ.

    • The assignee must complete the work by Friday. (Người được giao nhiệm vụ phải hoàn thành công việc trước thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Allocation: sự phân bổ.
  • Delegation: sự ủy quyền, giao phó.
  • Designation: sự chỉ định, sự bổ nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Assign to: giao cho.

    • The manager assigned the new project to the senior team. (Quản lý đã giao dự án mới cho nhóm cấp cao.)
  • Assign out: phân phát, phân bổ.

    • The resources were assigned out to various departments. (Các nguồn lực đã được phân bổ cho các phòng ban khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Assign blame: đổ lỗi.

    • It's easy to assign blame, but harder to find a solution. (Thật dễ dàng để đổ lỗi, nhưng khó hơn để tìm ra giải pháp.)
  • Assign credit: ghi công.

    • We should assign credit to everyone who contributed to the project. (Chúng ta nên ghi công cho tất cả những người đã đóng góp cho dự án.)